哄骗
Minh họa từ vựng 哄骗 (hǒngpiàn)
hǒngpiàn HÁN VIỆT: HỐNG BIỂN

哄骗: lừa; bịp; lừa gạt; lừa dối; lừa đảo; gạt gẫm; phỉnh; phỉnh gạt

lừa bịp lừa gạt lừa dối lừa đảo gạt gẫm phỉnh phỉnh gạt

Nét viết & luyện viết chữ 哄骗

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 哄

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỐNG (哄): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 起哄 (KHỞI HỐNG: hò hét náo loạn, hùa theo gây rối chọc phá).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

哄
hǒng / hōng / hòng HỐNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dỗ dành, nựng, phỉnh (hǒng); tiếng cười/ồn vang dội (hōng); gây náo loạn, hùa theo (hòng)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ HỐNG (哄): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 起哄 (KHỞI HỐNG: hò hét náo loạn, hùa theo gây rối chọc phá).

骗
piàn PHIẾN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lừa dối, lừa gạt, gạt gẫm

Bộ 馬 (BỘ MÃ • 10 nét): Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.
Thành phần cấu tạo chữ:
马 MÃ (Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.) 户 HỘ (Cánh cửa một cánh, hộ gia đình, căn nhà.) 冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ PHIẾN (骗, phồn thể: 騙): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 12 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 户 (HỘ) + 冂 (QUYNH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 欺骗 (KHI PHIẾN: lừa gạt, dối trá gian lận), 诈骗 (TRÁ PHIẾN: lừa đảo, lừa gạt chiếm đoạt tài sản).

Câu ví dụ với từ “哄骗”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他用甜言蜜语哄骗她。

tā yòng tiányánmìyǔ hǒngpiàn tā.

“Anh ta dùng lời đường mật để lừa cô ấy.”

Ví dụ #2

她被他哄骗得团团转。

tā bèi tā hǒngpiàn dé tuántuánzhuàn.

“Cô ấy bị anh ta lừa đến xoay vòng vòng.”

Từ “哄骗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 哄骗 (hǒngpiàn)

哄骗 (hǒngpiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “哄骗” có phiên âm Pinyin là “hǒngpiàn”, âm Hán Việt là “HỐNG BIỂN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lừa; bịp; lừa gạt; lừa dối; lừa đảo; gạt gẫm; phỉnh; phỉnh gạt”.

Chữ 哄骗 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “哄骗” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2024-05-31T17:13:05+07:00