哄劝: làm dịu; xoa dịu; khuyên bảo
Nét viết & luyện viết chữ 哄劝
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỐNG (哄): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 起哄 (KHỞI HỐNG: hò hét náo loạn, hùa theo gây rối chọc phá).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dỗ dành, nựng, phỉnh (hǒng); tiếng cười/ồn vang dội (hōng); gây náo loạn, hùa theo (hòng)
Chữ HỐNG (哄): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 起哄 (KHỞI HỐNG: hò hét náo loạn, hùa theo gây rối chọc phá).
khuyên, khuyên nhủ, thuyết phục
Chữ KHUYẾN (劝, phồn thể: 勸): thuộc bộ LỰC (力), gồm 4 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 力 (LỰC).
Câu ví dụ với từ “哄劝”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
妈妈哄劝孩子不要哭。
Māmā hǒngquàn háizi bú yào kū.
“Mẹ khuyên bảo con đừng khóc.”
Từ “哄劝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 哄劝 (hǒngquàn)
哄劝 (hǒngquàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “哄劝” có phiên âm Pinyin là “hǒngquàn”, âm Hán Việt là “HỐNG KHUYẾN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “làm dịu; xoa dịu; khuyên bảo”.
Chữ 哄劝 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “哄劝” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.