咸淡: lợ; nước lợ
Nét viết & luyện viết chữ 咸淡
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀM (咸, phồn thể: 鹹): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mặn, vị mặn; tất cả (cổ)
Chữ HÀM (咸, phồn thể: 鹹): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét.
nhạt (vị, màu), loãng; thờ ơ, lãnh đạm; vắng khách (mùa thấp điểm)
Chữ ĐẠM (淡): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 火 (HỎA). Từ ghép HSK: 清淡 (THANH ĐẠM: thanh đạm, nhẹ nhàng, ít dầu mỡ (món ăn); ế ẩm (kinh doanh)), 淡季 (ĐẠM QUÝ: mùa vắng khách, mùa thấp điểm (du lịch, kinh doanh)), 淡水 (ĐẠM THUỶ: nước ngọt), 冷淡 (LÃNH ĐẠM: lạnh nhạt, thờ ơ, lãnh đạm).
Câu ví dụ với từ “咸淡”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 咸淡.
Từ “咸淡” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 咸淡 (xián dàn)
咸淡 (xián dàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “咸淡” có phiên âm Pinyin là “xián dàn”, âm Hán Việt là “HÀM ĐẠM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lợ; nước lợ”.
Chữ 咸淡 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “咸淡” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.