吸: hút, hít vào; thu hút
Nghĩa tiếng Anh (English): to inhale, to breathe in, to suck, to absorb, to attract
Nét viết & luyện viết chữ 吸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HẤP (吸): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 吸引 (HẤP DẪN: thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn), 呼吸 (HÔ HẤP: hô hấp, hít thở), 吸收 (HẤP THU: hấp thu, hấp thụ, tiếp thu; thu nạp), 吸取 (HẤP THỦ: rút ra, tiếp thu (bài học kinh nghiệm, dưỡng chất)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hút, hít vào; thu hút
Chữ HẤP (吸): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 吸引 (HẤP DẪN: thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn), 呼吸 (HÔ HẤP: hô hấp, hít thở), 吸收 (HẤP THU: hấp thu, hấp thụ, tiếp thu; thu nạp), 吸取 (HẤP THỦ: rút ra, tiếp thu (bài học kinh nghiệm, dưỡng chất)).
Câu ví dụ với từ “吸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
清晨漫步在空气清新的森林公园步道上,深深深吸一口饱含负氧离子的纯净空气,令人心旷神怡。
Qīng chén màn bù zài kōng qì qīng xīn de sēn lín gōng yuán bù dào shàng, shēn shēn shēn xī yī kǒu bǎo hán fù yǎng lí zi de chún jìng kōng qì, lìng rén xīn kuàng shén yí.
“Dạo bước trên con đường mòn công viên rừng cây không khí trong lành lúc sáng sớm, hít thở hít sâu một hơi không khí thuần khiết giàu ion oxy âm khiến tâm hồn sảng khoái thư thái.”
Strolling in the forest park at dawn, inhaling deep breaths of fresh air is deeply invigorating.
Từ “吸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 吸 (xī)
吸 (xī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “吸” có phiên âm Pinyin là “xī”, âm Hán Việt là “HẤP”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hút, hít vào; thu hút” (tiếng Anh: to inhale, to breathe in, to suck, to absorb, to attract).
Chữ 吸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “吸” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.