听课: nghe giảng; nghe sách; nghe giảng bài
Nét viết & luyện viết chữ 听课
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Miệng kề tai gõ rìu cân Lắng nghe thấu suốt muôn phần chân tâm. Bên KHẨU (口) bộ CÂN (斤) tỏ tường, Chữ THÍNH (听) lắng nghe bốn phương thuận hòa.” — Chữ THÍNH phồn thể (聽) là chữ hình thanh kiêm hội ý, có cấu trúc thâm thúy bậc nhất: dùng tai (耳) làm vua (王), mười con mắt (十目) chăm chú và một con tim (一心) trọn vẹn để lắng nghe. Chữ giản thể (听) mượn Khẩu và Cân để cân nhắc lời nói.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nghe
Câu thơ nhớ chữ: “Miệng kề tai gõ rìu cân Lắng nghe thấu suốt muôn phần chân tâm. Bên KHẨU (口) bộ CÂN (斤) tỏ tường, Chữ THÍNH (听) lắng nghe bốn phương thuận hòa.”
Chữ THÍNH phồn thể (聽) là chữ hình thanh kiêm hội ý, có cấu trúc thâm thúy bậc nhất: dùng tai (耳) làm vua (王), mười con mắt (十目) chăm chú và một con tim (一心) trọn vẹn để lắng nghe. Chữ giản thể (听) mượn Khẩu và Cân để cân nhắc lời nói.
bài học, tiết học
Câu thơ nhớ chữ: “Lời NGÔN (讠) thầy giảng thiết tha Bên cây MỘC (木) trổ QUẢ (果) hoa ngọt lành Mỗi bài học nhỏ chân thành Vun trồng tri thức trưởng thành mai sau.”
Chữ KHÓA (课) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ NGÔN (讠 - lời nói, lời giảng) biểu ý, bên phải là chữ QUẢ (果 - trái ngọt trên cây MỘC 木) biểu âm. Trong lớp học, từng lời giảng giải tâm huyết của người thầy (NGÔN) sẽ ươm mầm tri thức để học trò gặt hái được quả ngọt thành tựu (QUẢ). Vì vậy, chữ KHÓA dùng để chỉ bài học, tiết học, khóa học, nhắc nhở mỗi giờ lên lớp đều là hạt giống quý báu cho tương lai.
Câu ví dụ với từ “听课”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
孩子们在教室里专心听课。
háizimen zài jiàoshì lǐ zhuānxīn tīngkè.
“Các em nhỏ đang tập trung nghe giảng.”
你要专心听课,不要走神。
Nǐ yào zhuānxīn tīngkè, bùyào zǒushén.
“Con phải tập trung nghe giảng, đừng có lơ đãng.”
Từ “听课” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 听课 (tīngkè)
听课 (tīngkè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “听课” có phiên âm Pinyin là “tīngkè”, âm Hán Việt là “THÍNH KHÓA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nghe giảng; nghe sách; nghe giảng bài”.
Chữ 听课 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “听课” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.