叻沙: Laksa (món ăn)
Nét viết & luyện viết chữ 叻沙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LẶC (叻): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Laksa (món ăn)
Chữ LẶC (叻): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét.
cát; bãi cát; đất cát
Câu thơ nhớ chữ: “Dòng THỦY (氵) cạn bớt nước rồi, Chữ THIỂU (少) bên cạnh bãi bồi hiện ra. Hạt SA (沙) lấp lánh ngân hà, Góp từng hạt nhỏ hóa ra bãi dài.”
Chữ SA (沙) là chữ hội ý, kết hợp bộ THỦY (氵) ở bên trái chỉ dòng nước và chữ THIỂU (少) ở bên phải mang nghĩa ít ỏi, vơi cạn. Trong Kim văn và Triện văn, chữ miêu tả cảnh tượng khi nước sông rút xuống ít đi thì những hạt cát nhỏ li ti và cồn cát dưới đáy sông liền lộ rõ ra ngoài. Chữ SA (沙) vừa chỉ cát đá, bãi cát, sa mạc mênh mông, vừa gợi nhắc triết lý tích tiểu thành đại: biết góp nhặt từng hạt cát nhỏ bé mỗi ngày cũng có thể đắp nên tòa tháp vững chãi.
Câu ví dụ với từ “叻沙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这道汤加入了叻沙叶。
zhè dào tāng jiārùle lè shā yè.
“Món canh này có thêm lá rau răm.”
叻沙叶味道清香独特。
lè shā yè wèidào qīngxiāng dútè.
“Lá rau răm có mùi thơm đặc biệt.”
Từ “叻沙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 叻沙 (lè shā)
叻沙 (lè shā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “叻沙” có phiên âm Pinyin là “lè shā”, âm Hán Việt là “LẶC SA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Laksa (món ăn)”.
Chữ 叻沙 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “叻沙” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.