叫好: tán thưởng vỗ tay khen hay, trầm trồ khen ngợi
Nghĩa tiếng Anh (English): to applaud, to cheer, to acclaim, to praise
Nét viết & luyện viết chữ 叫好
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái miệng KHẨU cất lời, Bên phải chữ CƯU ngân dài tiếng vang. KHIẾU là gọi bạn thân thương, Xưng tên giới thiệu rõ ràng làm quen.” — Chữ KHIẾU (叫) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ KHẨU (口 - cái miệng) biểu ý, bên phải là chữ CƯU (丩 - các đường nét giao nối, vươn lên) đóng vai trò biểu âm. Khi con người mở miệng (KHẨU) cất cao giọng để âm thanh truyền đi xa kết nối với người khác, đó chính là hành động gọi hoặc kêu lên. Trong giao tiếp tiếng Trung vỡ lòng, đây là động từ quan trọng nhất dùng để giới thiệu tên gọi của một người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tên là, gọi
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái miệng KHẨU cất lời, Bên phải chữ CƯU ngân dài tiếng vang. KHIẾU là gọi bạn thân thương, Xưng tên giới thiệu rõ ràng làm quen.”
Chữ KHIẾU (叫) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ KHẨU (口 - cái miệng) biểu ý, bên phải là chữ CƯU (丩 - các đường nét giao nối, vươn lên) đóng vai trò biểu âm. Khi con người mở miệng (KHẨU) cất cao giọng để âm thanh truyền đi xa kết nối với người khác, đó chính là hành động gọi hoặc kêu lên. Trong giao tiếp tiếng Trung vỡ lòng, đây là động từ quan trọng nhất dùng để giới thiệu tên gọi của một người.
tốt, đẹp, ngon, rất (hǎo); thích, ham mê, hiếu... (hào)
Câu thơ nhớ chữ: “Gái sắc đứng cạnh trai tài Mẹ bồng con trẻ một mai an bình. Nữ - Tử hòa hợp sinh tình, Ấy là chữ Hảo hiển linh muôn đời.”
Chữ HẢO (好) là chữ hội ý, kết hợp từ chữ Nữ (女) bên trái và chữ Tử (子) bên phải. Người xưa quan niệm hạnh phúc lớn nhất của đời người là gia đình có người mẹ hiền và đứa con thơ khỏe mạnh ("mẹ tròn con vuông"). Ngoài ra, Nữ thuộc Âm, Tử thuộc Dương; Âm Dương điều hòa giao cảm sinh ra vạn vật tốt tươi, hanh thông thuận lợi. Bởi vậy, mọi điều tốt đẹp, hoàn mỹ, hài hòa trên thế gian đều được gửi gắm trọn vẹn trong chữ HẢO.
Câu ví dụ với từ “叫好”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
当大屏幕上展示出人造太阳装置成功实现千秒级等离子体稳态运行世界纪录时,现场国际同行全体起立齐声叫好!
Dāng dà píng mù shàng zhǎn shì chū rén zào tài yáng zhuāng zhì chéng gōng shí xiàn qiān miǎo jí děng lí zǐ tǐ wěn tài yùn xíng shì jiè jì lù shí, xiàn chǎng guó jì tóng háng quán tǐ qǐ lì qí shēng jiào hǎo!
“Khi trên màn hình lớn hiển thị thiết bị Mặt trời nhân tạo thực hiện thành công kỷ lục thế giới về vận hành trạng thái ổn định plasma cấp độ ngàn giây, toàn thể đồng nghiệp quốc tế có mặt tại hiện trường đã đồng loạt đứng dậy đồng thanh tán thưởng vỗ tay khen hay trầm trồ khen ngợi!”
When the screen showed the thousand-second plasma steady-state record, global peers stood up to acclaim and applaud!
Từ “叫好” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 叫好 (jiàohǎo)
叫好 (jiàohǎo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “叫好” có phiên âm Pinyin là “jiàohǎo”, âm Hán Việt là “KHIẾU HẢO”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tán thưởng vỗ tay khen hay, trầm trồ khen ngợi” (tiếng Anh: to applaud, to cheer, to acclaim, to praise).
Chữ 叫好 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “叫好” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.