只得: đành phải, chỉ còn cách là
Nghĩa tiếng Anh (English): have to, have no choice but to, cannot but
Nét viết & luyện viết chữ 只得
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHỈ (只): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 只好 (CHỈ HẢO: đành phải, đành), 只要 (CHỈ YẾU: chỉ cần (điều kiện cần)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con, chiếc — lượng từ (zhī); chỉ, chỉ có — phó từ (zhǐ)
Chữ CHỈ (只): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 只好 (CHỈ HẢO: đành phải, đành), 只要 (CHỈ YẾU: chỉ cần (điều kiện cần)).
trợ từ bổ ngữ (de); phải, cần phải (děi); đạt được, nhận được (dé)
Câu thơ nhớ chữ: “Bước chân bộ XÍCH (彳) dặm dài Dưới ánh mặt trời NHẬT (日) miệt mài tìm phương Tay THỐN (寸) nắm giữ kiên cường Đạt được thành quả vấn vương nụ cười.”
Chữ ĐẮC (得) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa bàn tay là bộ THỐN (寸) đang nhặt được đồng tiền vỏ sò BỐI (贝, nay biến thành chữ NHẬT 日 và nét ngang) trên con đường lớn là bộ XÍCH (彳). Bước chân năng nổ đi trên đường đời mà tay thu nhận được bảo vật chính là đạt được thành quả, sở đắc. Chữ gửi gắm triết lý: muốn gặt hái thành tựu thì đôi chân phải dấn thân và đôi tay phải biết nắm bắt cơ hội.
Câu ví dụ với từ “只得”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对国外严密的技术封锁与专利壁垒,我们没有任何退路,只得坚定不移走自主研发创新之路。
Miàn duì guó wài yán mì de jì shù fēng suǒ yǔ zhuān lì bì lěi, wǒ men méi yǒu rèn hé tuì lù, zhǐ dé jiān dìng bù yí zǒu zì zhǔ yán fā chuàng xīn zhī lù.
“Đứng trước rào cản bằng sáng chế và sự phong tỏa công nghệ nghiêm ngặt của nước ngoài, chúng ta không có bất kỳ con đường lùi nào, đành phải chỉ còn cách là kiên định không ngừng bước đi trên con đường đổi mới sáng tạo tự chủ nghiên cứu phát triển.”
Facing strict foreign tech blockades, we had no retreat and could not but pursue independent innovation firmly.
Từ “只得” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 只得 (zhǐdé)
只得 (zhǐdé) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “只得” có phiên âm Pinyin là “zhǐdé”, âm Hán Việt là “CHỈ ĐẮC”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đành phải, chỉ còn cách là” (tiếng Anh: have to, have no choice but to, cannot but).
Chữ 只得 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “只得” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.