反射
Minh họa từ vựng 反射 (fǎn shè)
fǎn shè HÁN VIỆT: PHẢN XẠ

反射: phản xạ (ánh sáng, âm thanh, sinh lý)

phản xạ (ánh sáng âm thanh sinh lý)

Nghĩa tiếng Anh (English): to reflect, reflection, reflex

Nét viết & luyện viết chữ 反射

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 反

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Vách núi chữ HÁN cheo leo, Bàn tay bộ HỰU bám trèo lật ngang. Chữ PHẢN xoay chuyển rõ ràng, Biết tự nhìn lại ngày càng tiến lên.” — Chữ PHẢN (反) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HÁN (厂 - vách đá sườn núi) và bộ HỰU (又 - bàn tay). Trong Giáp cốt văn, chữ mô tả hình ảnh bàn tay bám vào vách núi để xoay người leo lên hoặc lật úp bàn tay lại. Từ động tác lật bàn tay, chữ mang nghĩa quay ngược lại, đối lập, phản chiếu và đặc biệt là "phản tỉnh" — biết tự soi xét lại bản thân để sửa đổi sai lầm và hoàn thiện nhân cách.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

反
fǎn PHẢN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngược, trái ngược; phản đối; lật ngược; trái lại

Bộ 又 (BỘ HỰU • 2 nét): Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Vách núi chữ HÁN cheo leo, Bàn tay bộ HỰU bám trèo lật ngang. Chữ PHẢN xoay chuyển rõ ràng, Biết tự nhìn lại ngày càng tiến lên.”

Chữ PHẢN (反) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HÁN (厂 - vách đá sườn núi) và bộ HỰU (又 - bàn tay). Trong Giáp cốt văn, chữ mô tả hình ảnh bàn tay bám vào vách núi để xoay người leo lên hoặc lật úp bàn tay lại. Từ động tác lật bàn tay, chữ mang nghĩa quay ngược lại, đối lập, phản chiếu và đặc biệt là "phản tỉnh" — biết tự soi xét lại bản thân để sửa đổi sai lầm và hoàn thiện nhân cách.

射
shè XẠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bắn (cung, súng), phóng, chiếu (ánh sáng)

Bộ 寸 (BỘ THỐN • 3 nét): Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.
Thành phần cấu tạo chữ:
身 THÂN (Thân thể người, tấm thân mang thai, chính mình.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ XẠ (射): thuộc bộ THỐN (寸), gồm 10 nét, thành phần: 身 (THÂN) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 射击 (XẠ KÍCH: bắn súng, xạ kích), 发射 (PHÁT XẠ: phóng, bắn ra, phát xạ (tên lửa, sóng)), 反射 (PHẢN XẠ: phản xạ (ánh sáng, âm thanh, sinh lý)), 放射 (PHÓNG XẠ: phát xạ, phóng xạ (tia, năng lượng); chiếu xạ).

Câu ví dụ với từ “反射”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

中国天眼FAST五百米口径球面射电望远镜依靠数千块微调反射单元面板,将深空微弱射电信号精准聚焦到馈源舱。

Zhōng guó tiān yǎn FAST wǔ bǎi mǐ kǒu jìng qiú miàn shè diàn wàng yuǎn jìng yī kào shù qiān kuài wēi diào fǎn shè dān yuán miàn bǎn, jiāng shēn kōng wēi ruò shè diàn xìn hào jīng zhǔn jù jiāo dào kuì yuán cāng.

“Kính viễn vọng vô tuyến hình cầu khẩu độ 500 mét FAST (Mắt Thần Trung Quốc) dựa vào hàng ngàn tấm bề mặt đơn nguyên phản xạ vi chỉnh đã hội tụ chuẩn xác các tín hiệu vô tuyến cực kỳ mờ nhạt từ không gian sâu vào cabin thu tín hiệu.”

FAST relies on thousands of micro-adjusted reflector panels to focus faint deep-space radio signals precisely into the feed cabin.

Ví dụ #2

深刻领悟“反射”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ fǎn shè ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “反射” (phản xạ (ánh sáng, âm thanh, sinh lý) - PHẢN XẠ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "反射" (phản xạ (ánh sáng, âm thanh, sinh lý)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “反射” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 反射 (fǎn shè)

反射 (fǎn shè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “反射” có phiên âm Pinyin là “fǎn shè”, âm Hán Việt là “PHẢN XẠ”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “phản xạ (ánh sáng, âm thanh, sinh lý)” (tiếng Anh: to reflect, reflection, reflex).

Chữ 反射 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “反射” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 又. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2013-05-01T21:15:26+07:00