厘: li (đơn vị chiều dài)
Nét viết & luyện viết chữ 厘
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LY (厘, phồn thể: 釐): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 9 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 里 (LÝ). Từ ghép HSK: 厘米 (LY MỄ: xen-ti-mét (cm)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
li (đơn vị chiều dài)
Chữ LY (厘, phồn thể: 釐): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 9 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 里 (LÝ). Từ ghép HSK: 厘米 (LY MỄ: xen-ti-mét (cm)).
Câu ví dụ với từ “厘”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
毫与厘的差距很小。
háo yǔ lí de chājù hěn xiǎo.
“Sai khác giữa hào và li rất nhỏ.”
他量出两厘的误差。
tā liàng chū liǎng lí de wùchā.
“Anh ấy đo ra sai số hai li.”
Từ “厘” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 厘 (lí)
厘 (lí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “厘” có phiên âm Pinyin là “lí”, âm Hán Việt là “LY”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “li (đơn vị chiều dài)”.
Chữ 厘 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “厘” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 厂. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.