危: nguy; nguy hiểm; không an toàn
Nét viết & luyện viết chữ 危
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGUY (危): thuộc bộ TIẾT (卩), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 危险 (NGUY HIỂM: nguy hiểm), 危害 (NGUY HẠI: nguy hại, làm hại, tác hại), 危机 (NGUY CƠ: khủng hoảng, nguy cơ rủi ro).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nguy; nguy hiểm; không an toàn
Chữ NGUY (危): thuộc bộ TIẾT (卩), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 危险 (NGUY HIỂM: nguy hiểm), 危害 (NGUY HẠI: nguy hại, làm hại, tác hại), 危机 (NGUY CƠ: khủng hoảng, nguy cơ rủi ro).
Câu ví dụ với từ “危”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这里地势险要,充满危险。
zhèlǐ dìshì xiǎnyào, chōngmǎn wéixiǎn.
“Địa thế ở đây hiểm yếu, đầy ắp nguy hiểm.”
那座危桥需要修缮。
nà zuò wēi qiáo xūyào xiūshàn.
“Cây cầu nguy hiểm đó cần được sửa chữa.”
Từ “危” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 危 (wēi)
危 (wēi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “危” có phiên âm Pinyin là “wēi”, âm Hán Việt là “NGUY”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nguy; nguy hiểm; không an toàn”.
Chữ 危 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “危” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 卩. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.