卡其
Minh họa từ vựng 卡其 (kǎqí)
kǎqí HÁN VIỆT: CA KỲ

卡其: vải ka-ki

vải ka-ki

Nét viết & luyện viết chữ 卡其

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 卡

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Nửa muốn đi lên nửa tụt lùi, Kẹt ngay chính giữa đứng ngậm ngùi. Tiến thoái lưỡng nan tình khó xử, Chữ Tạp mắc nghẽn chẳng thể lui.” — Chữ TẠP (卡) là chữ hội ý, có kết cấu thú vị: nửa trên là chữ Thượng (上 - lên), nửa dưới là chữ Hạ (下 - xuống). Lên không được mà xuống cũng chẳng xong, bị mắc kẹt lơ lửng ngay ở giữa. Vì vậy nghĩa gốc của nó là bị kẹt, nghẽn lại (như hóc xương, kẹt xe, trạm kiểm soát). Về sau mượn âm đọc phiên dịch từ tiếng Anh "card" để chỉ các loại thẻ (Thẻ ngân hàng, SIM card).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

卡
kǎ / qiǎ CA / KHẢ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thẻ/card, xe tải, calo, karaoke (kǎ); mắc kẹt, kẹp chặt, trạm gác (qiǎ)

Bộ 卜 (BỘ BỐC • 2 nét): Xem bói, bói toán bằng cách nung mai rùa xem vết nứt.
Thành phần cấu tạo chữ:
上 NỬA CHỮ THƯỢNG (Phần trên muốn ngoi lên cao.) 下 NỬA CHỮ HẠ (Phần dưới lại kéo tụt xuống dưới.)

Câu thơ nhớ chữ: “Nửa muốn đi lên nửa tụt lùi, Kẹt ngay chính giữa đứng ngậm ngùi. Tiến thoái lưỡng nan tình khó xử, Chữ Tạp mắc nghẽn chẳng thể lui.”

Chữ TẠP (卡) là chữ hội ý, có kết cấu thú vị: nửa trên là chữ Thượng (上 - lên), nửa dưới là chữ Hạ (下 - xuống). Lên không được mà xuống cũng chẳng xong, bị mắc kẹt lơ lửng ngay ở giữa. Vì vậy nghĩa gốc của nó là bị kẹt, nghẽn lại (như hóc xương, kẹt xe, trạm kiểm soát). Về sau mượn âm đọc phiên dịch từ tiếng Anh "card" để chỉ các loại thẻ (Thẻ ngân hàng, SIM card).

其
qí KỲ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

của nó, của họ, đó; kỳ (đại từ)

Bộ 八 (BỘ BÁT • 2 nét): Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.
Thành phần cấu tạo chữ:
八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ KỲ (其): thuộc bộ BÁT (八), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 其实 (KỲ THỰC: thực ra, kỳ thực, trên thực tế), 其他 (KỲ THA: khác, những cái khác, người khác), 极其 (CỰC KỲ: cực kỳ, vô cùng, hết sức), 其次 (KỲ THỨ: thứ hai, tiếp theo, thứ yếu).

Câu ví dụ với từ “卡其”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

卡其风衣适配各场景。

kǎqí fēngyī shì pèi gè chǎngjǐng.

“Áo khoác kaki phù hợp với mọi hoàn cảnh.”

Từ “卡其” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 卡其 (kǎqí)

卡其 (kǎqí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “卡其” có phiên âm Pinyin là “kǎqí”, âm Hán Việt là “CA KỲ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vải ka-ki”.

Chữ 卡其 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “卡其” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 卜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2026-08-27T14:47:40+07:00