势必 Phồn thể: 勢必
Minh họa từ vựng 势必 (shì bì)
shì bì HÁN VIỆT: THẾ TẤT

势必: tất yếu, ắt hẳn, chắc chắn sẽ (dẫn tới kết quả)

tất yếu ắt hẳn chắc chắn sẽ (dẫn tới kết quả)

Nghĩa tiếng Anh (English): bound to, inevitably, certainly will

Nét viết & luyện viết chữ 势必

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 势

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẾ (势, phồn thể: 勢): thuộc bộ LỰC (力), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 趋势 (XU THẾ: xu thế, xu hướng, chiều hướng), 形势 (HÌNH THẾ: tình hình, cục diện, thời thế), 优势 (ƯU THẾ: ưu thế, thế mạnh, vị thế vượt trội), 姿势 (TƯ THẾ: tư thế, dáng điệu, động tác).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

势
shì THẾ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quyền lực, sức mạnh; xu hướng

Bộ 力 (BỘ LỰC • 2 nét): Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 力 LỰC (Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.)

Chữ THẾ (势, phồn thể: 勢): thuộc bộ LỰC (力), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 趋势 (XU THẾ: xu thế, xu hướng, chiều hướng), 形势 (HÌNH THẾ: tình hình, cục diện, thời thế), 优势 (ƯU THẾ: ưu thế, thế mạnh, vị thế vượt trội), 姿势 (TƯ THẾ: tư thế, dáng điệu, động tác).

必
bì TẤT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ắt, ắt hẳn, nhất định phải, tất yếu

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ TẤT (必): thuộc bộ TÂM (心), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 必须 (TẤT TU: phải), 必然 (TẤT NHIÊN: tất nhiên, tất yếu, chắc chắn), 必需 (TẤT NHU: thiết yếu, bắt buộc phải có), 必要 (TẤT YẾU: cần thiết, thiết yếu).

Câu ví dụ với từ “势必”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

新一轮通用人工智能技术的爆发式革命性突破,势必深刻重塑全球产业生产力格局与人类生活方式。

Xīn yī lún tōng yòng rén gōng zhì néng jì shù de bào fā shì gé mìng xìng tū pò, shì bì shēn kè zhòng sù quán qiú chǎn yè shēng chǎn lì gé jú yǔ rén lèi shēng huó fāng shì.

“Đột phá mang tính cách mạng bùng nổ của công nghệ trí tuệ nhân tạo đa năng thế hệ mới tất yếu ắt hẳn sẽ định hình lại sâu sắc phương thức sinh hoạt của loài người cùng cục diện lực lượng sản xuất ngành nghề toàn cầu.”

Breakthroughs in artificial general intelligence are bound to reshape global productivity landscapes and human lifestyles.

Ví dụ #2

深刻领悟“势必”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ shì bì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “势必” (tất yếu, ắt hẳn, chắc chắn sẽ (dẫn tới kết quả) - THẾ TẤT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "势必" (tất yếu, ắt hẳn, chắc chắn sẽ (dẫn tới kết quả)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “势必” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 势必 (shì bì)

势必 (shì bì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “势必” có phiên âm Pinyin là “shì bì”, âm Hán Việt là “THẾ TẤT”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tất yếu, ắt hẳn, chắc chắn sẽ (dẫn tới kết quả)” (tiếng Anh: bound to, inevitably, certainly will).

Chữ 势必 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “势必” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 力. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2013-09-06T17:10:57+07:00