剑: thanh kiếm, gươm báu
Nghĩa tiếng Anh (English): sword, saber
Nét viết & luyện viết chữ 剑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KIẾM (剑, phồn thể: 劍): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 9 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 刂 (ĐAO).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thanh kiếm, gươm báu
Chữ KIẾM (剑, phồn thể: 劍): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 9 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 刂 (ĐAO).
Câu ví dụ với từ “剑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
一代代功勋科学家在大西北荒漠戈壁深处隐姓埋名、为国铸剑,铸就了捍卫国家安全的坚固战略盾牌。
Yí dài dài gōng xūn kē xué jiā zài dà xī běi huāng mò gē bì shēn chù yǐn xìng mái míng, wèi guó zhù jiàn, zhù jiù le hàn wèi guó jiā ān quán de jiān gù zhàn lüè dùn pái.
“Bao thế hệ các nhà khoa học có công lao nơi sâu thẳm sa mạc Gobi miền Đại Tây Bắc đã ẩn danh giấu tên, đúc kiếm thanh kiếm cho Tổ quốc, đúc nên tấm lá chắn chiến lược kiên cố bảo vệ an ninh quốc gia.”
Generations of scientists forged swords for the motherland incognito, building solid strategic shields.
Từ “剑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 剑 (jiàn)
剑 (jiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “剑” có phiên âm Pinyin là “jiàn”, âm Hán Việt là “KIẾM”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thanh kiếm, gươm báu” (tiếng Anh: sword, saber).
Chữ 剑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “剑” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.