剁碎: băm; băm nhỏ; băm nhuyễn
Nét viết & luyện viết chữ 剁碎
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐOÁ (剁): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
băm; băm nhỏ; băm nhuyễn
Chữ ĐOÁ (剁): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét.
vỡ vụn, nát vụn; làm vỡ
Chữ TOÁI (碎): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 粉碎 (PHẤN TOÁI: nghiền nát; đập tan (âm mưu, thế lực)).
Câu ví dụ với từ “剁碎”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
请把这些大蒜剁碎备用即可。
Qǐng bǎ zhèxiē dàsuàn duò suì bèiyòng jíkě.
“Hãy băm nhỏ chỗ tỏi này ra để dùng sau nhé.”
做饺子馅需要把生姜剁碎。
Zuò jiǎozi xiàn xūyào bǎ shēngjiāng duò suì.
“Cần băm nhỏ gừng tươi để làm nhân sủi cảo.”
Từ “剁碎” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 剁碎 (duò suì)
剁碎 (duò suì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “剁碎” có phiên âm Pinyin là “duò suì”, âm Hán Việt là “ĐÓA TOÁI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “băm; băm nhỏ; băm nhuyễn”.
Chữ 剁碎 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “剁碎” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.