别致: độc đáo, thanh nhã, mới lạ đặc sắc
Nghĩa tiếng Anh (English): novel, chic, unique, exquisite
Nét viết & luyện viết chữ 别致
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.” — Chữ BIỆT (别) là chữ hội ý có kết cấu trái phải, trong cổ văn bên trái là hình ảnh khớp xương bị róc (nay biến đổi thành bộ KHẨU 口 và bộ LỰC 力) và bên phải là bộ ĐAO (刂 - con dao). Dùng lưỡi dao sắc bén để lọc tách xương và thịt rời khỏi nhau một cách dứt khoát tạo nên nghĩa gốc là phân tách, phân biệt và khác biệt. Từ sự tách rời vật lý, chữ BIỆT (别) mở rộng sang nỗi niềm chia ly, từ biệt giữa người với người và dùng làm phó từ khuyên can trong giao tiếp.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đừng, khác, phân biệt, từ biệt (bié); gượng gạo, bướng bỉnh — trong 别扭 (biè)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.”
Chữ BIỆT (别) là chữ hội ý có kết cấu trái phải, trong cổ văn bên trái là hình ảnh khớp xương bị róc (nay biến đổi thành bộ KHẨU 口 và bộ LỰC 力) và bên phải là bộ ĐAO (刂 - con dao). Dùng lưỡi dao sắc bén để lọc tách xương và thịt rời khỏi nhau một cách dứt khoát tạo nên nghĩa gốc là phân tách, phân biệt và khác biệt. Từ sự tách rời vật lý, chữ BIỆT (别) mở rộng sang nỗi niềm chia ly, từ biệt giữa người với người và dùng làm phó từ khuyên can trong giao tiếp.
tinh tế, tốt đẹp; dày đặc
Chữ TRÍ (致): thuộc bộ CHÍ (至), gồm 10 nét, thành phần: 至 (CHÍ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 导致 (ĐẠO TRÍ: dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt)), 一致 (NHẤT TRÍ: nhất trí, đồng lòng, đồng thuận, thống nhất), 别致 (BIỆT TRÍ: độc đáo, thanh nhã, mới lạ đặc sắc), 大致 (ĐẠI TRÍ: đại khái, ước chừng, nhìn chung).
Câu ví dụ với từ “别致”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这套融合了传统非遗竹编工艺与现代人体工学设计的茶室家具,造型极其新颖典雅、别致优美。
Zhè tào róng hé le chuán tǒng fēi yí zhú biān gōng yì yǔ xiàn dài rén tǐ gōng xué shè jì de chá shì jiā jù, zào xíng jí qí xīn yǐng diǎn yǎ, bié zhì yōu měi.
“Bộ đồ nội thất phòng trà kết hợp kỹ thuật đan lát tre di sản phi vật thể truyền thống cùng thiết kế công thái học hiện đại này có kiểu dáng vô cùng mới mẻ tao nhã, độc đáo và thanh tú tuyệt mỹ.”
This teahouse furniture blending traditional bamboo weaving with ergonomics features a novel, elegant, chic, and exquisite design.
深刻领悟“别致”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ bié zhì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “别致” (độc đáo, thanh nhã, mới lạ đặc sắc - BIỆT TRÍ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "别致" (độc đáo, thanh nhã, mới lạ đặc sắc) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “别致” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 别致 (bié zhì)
别致 (bié zhì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “别致” có phiên âm Pinyin là “bié zhì”, âm Hán Việt là “BIỆT TRÍ”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “độc đáo, thanh nhã, mới lạ đặc sắc” (tiếng Anh: novel, chic, unique, exquisite).
Chữ 别致 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “别致” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.