分量: trọng lượng, sức nặng; tầm ảnh hưởng quan trọng
Nghĩa tiếng Anh (English): weight, heft, significance, importance
Nét viết & luyện viết chữ 分量
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên BÁT tách mở đôi bên, Dưới ĐAO cắt xuống chia đều trước sau. Chữ PHÂN rành mạch từng câu, Biết chia sẻ ngọt bùi nhau ấm lòng.” — Chữ PHÂN (分) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, gồm bộ BÁT (八 - tách ra hai phía) ở trên và bộ ĐAO (刀 - con dao) ở dưới. Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ hình một lưỡi dao ở giữa cắt rời vật thể sang hai bên một cách dứt khoát. Từ nghĩa gốc là chia cắt, phân tách, chữ mở rộng thành nghĩa phân biệt, đơn vị đo thời gian (phút) và danh từ "phận" (bổn phận, duyên phận) khi đọc ở thanh bốn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chia, tách, phút, điểm số (fēn); thành phần, bổn phận, quá mức (fèn)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên BÁT tách mở đôi bên, Dưới ĐAO cắt xuống chia đều trước sau. Chữ PHÂN rành mạch từng câu, Biết chia sẻ ngọt bùi nhau ấm lòng.”
Chữ PHÂN (分) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, gồm bộ BÁT (八 - tách ra hai phía) ở trên và bộ ĐAO (刀 - con dao) ở dưới. Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ hình một lưỡi dao ở giữa cắt rời vật thể sang hai bên một cách dứt khoát. Từ nghĩa gốc là chia cắt, phân tách, chữ mở rộng thành nghĩa phân biệt, đơn vị đo thời gian (phút) và danh từ "phận" (bổn phận, duyên phận) khi đọc ở thanh bốn.
số lượng, chất lượng, sức chứa (liàng); đo đạc, đo lường, ước lượng (liáng)
Chữ LƯỢNG (量): thuộc bộ LÝ (里), gồm 12 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 里 (LÝ). Từ ghép HSK: 商量 (THƯƠNG LƯỢNG: bàn bạc, thương lượng, trao đổi), 数量 (SỐ LƯỢNG: số lượng), 质量 (CHẤT LƯỢNG: chất lượng, khối lượng (vật lý)), 尽量 (TẬN LƯỢNG: hết sức, cố gắng tối đa, hết mức có thể).
Câu ví dụ với từ “分量”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这项发表在国际顶尖学术期刊上的重磅原创物理学发现,在全球凝聚态物理界占据着举足轻重的分量。
Zhè xiàng fā biǎo zài guó jì dǐng jiān xué shù qī kān shàng de zhòng bàng yuán chuàng wù lǐ xué fā xiàn, zài quán qiú níng jù tài wù lǐ jiè zhàn jù zhe jǔ zú qīng zhòng de fèn liàng.
“Phát hiện vật lý nguyên tác mang tính bước ngoặt này được đăng tải trên tạp chí học thuật hàng đầu thế giới chiếm giữ một sức nặng trọng lượng vô cùng to lớn trong giới vật lý chất ngưng tụ toàn cầu.”
This original physics breakthrough published in top journals carries immense weight in the global condensed matter physics community.
深刻领悟“分量”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ fèn liàng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “分量” (trọng lượng, sức nặng - PHÂN LƯỢNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "分量" (trọng lượng, sức nặng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “分量” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 分量 (fèn liang)
分量 (fèn liang) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “分量” có phiên âm Pinyin là “fèn liang”, âm Hán Việt là “PHẬN LƯỢNG”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trọng lượng, sức nặng; tầm ảnh hưởng quan trọng” (tiếng Anh: weight, heft, significance, importance).
Chữ 分量 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “分量” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.