军区
Minh họa từ vựng 军区 (jūnqū)
jūnqū HÁN VIỆT: QUÂN KHU

军区: quân khu; chiến khu; khu vực quân sự

quân khu chiến khu khu vực quân sự

Nét viết & luyện viết chữ 军区

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 军

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chiến XA (车) xếp dưới trướng màn, Binh hùng tướng mạnh sẵn sàng xuất chinh. Thiên QUÂN (军) vạn mã trung thành, Giữ yên bờ cõi thái bình muôn phương.” — Chữ QUÂN (军) là chữ hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện vốn kết hợp bộ BAO (勹) chỉ vòng vây bảo vệ bên ngoài và bộ XA (车) là cỗ chiến xa ở bên trong, sang Khải thư biến đổi thành bộ MỊCH (冖) trùm lên trên. Thời cổ đại, khi đóng trại nghỉ ngơi, binh lính thường xếp các cỗ chiến xa thành vòng tròn kiên cố bao quanh doanh trại để phòng ngự, từ đó hình thành nghĩa gốc là quân đội, binh lính và lực lượng vũ trang. Chữ QUÂN (军) khắc họa kỷ luật thép và khí phách hào hùng nơi chiến trận để bảo vệ bờ cõi bình yên.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

军
jūn QUÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).).

Bộ 冖 (BỘ MỊCH • 2 nét): Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.
Thành phần cấu tạo chữ:
冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.) 车 XA (Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chiến XA (车) xếp dưới trướng màn, Binh hùng tướng mạnh sẵn sàng xuất chinh. Thiên QUÂN (军) vạn mã trung thành, Giữ yên bờ cõi thái bình muôn phương.”

Chữ QUÂN (军) là chữ hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện vốn kết hợp bộ BAO (勹) chỉ vòng vây bảo vệ bên ngoài và bộ XA (车) là cỗ chiến xa ở bên trong, sang Khải thư biến đổi thành bộ MỊCH (冖) trùm lên trên. Thời cổ đại, khi đóng trại nghỉ ngơi, binh lính thường xếp các cỗ chiến xa thành vòng tròn kiên cố bao quanh doanh trại để phòng ngự, từ đó hình thành nghĩa gốc là quân đội, binh lính và lực lượng vũ trang. Chữ QUÂN (军) khắc họa kỷ luật thép và khí phách hào hùng nơi chiến trận để bảo vệ bờ cõi bình yên.

区
qū KHU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khu, khu vực, quận huyện địa bàn

Bộ 匸 (BỘ HỆ • 2 nét): Che đậy, cất giấu điều bí mật vào nơi an toàn.
Thành phần cấu tạo chữ:
匚 PHƯƠNG (Cái hòm, tủ chứa đồ hình chữ nhật có miệng mở sang phải.)

Chữ KHU (区, phồn thể: 區): thuộc bộ HỆ (匸), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 区别 (KHU BIỆT: sự khác biệt, phân biệt), 地区 (ĐỊA KHU: khu vực, vùng, địa phương), 郊区 (GIAO KHU: ngoại ô, vùng ven đô), 区分 (KHU PHÂN: phân biệt, phân tách rõ ràng, sự phân biệt).

Câu ví dụ với từ “军区”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

军区部队正在演习。

Jūnqū bùduì zhèngzài yǎnxí

“Quân đội quân khu đang diễn tập”

Ví dụ #2

省军区负责地方防务。

Shěng jūnqū fùzé dìfāng fángwù.

“Quân khu tỉnh chịu trách nhiệm phòng thủ địa phương.”

Từ “军区” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 军区 (jūnqū)

军区 (jūnqū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “军区” có phiên âm Pinyin là “jūnqū”, âm Hán Việt là “QUÂN KHU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “quân khu; chiến khu; khu vực quân sự”.

Chữ 军区 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “军区” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 冖. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2022-12-03T10:33:49+07:00