掉队 Phồn thể: 掉隊
Minh họa từ vựng 掉队 (diàoduì)
diàoduì HÁN VIỆT: ĐIỆU ĐỘI

掉队: tụt lại phía sau, rớt lại đằng sau, tụt hậu

tụt lại phía sau rớt lại đằng sau tụt hậu

Nghĩa tiếng Anh (English): to fall behind, to drop out of ranks, to lag behind

Nét viết & luyện viết chữ 掉队

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 掉

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (15 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIỆU (掉): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 十 (THẬP).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

掉
diào ĐIỆU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

rơi, rụng, mất

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ ĐIỆU (掉): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 十 (THẬP).

队
duì ĐỘI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đội, hàng ngũ; đội ngũ (lượng từ)

Bộ 阜 (BỘ PHỤ (TRÁI) • 8 nét): Gò đất cao, đồi núi, bực thang (nằm ở bên TRÁI chữ Hán).
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ ĐỘI (队, phồn thể: 隊): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 4 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 排队 (BÀI ĐỘI: xếp hàng), 队伍 (ĐỘI NGŨ: hàng ngũ, đội ngũ (quân đội, chuyên gia)), 军队 (QUÂN ĐỘI: quân đội, lực lượng vũ trang).

Câu ví dụ với từ “掉队”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在新一轮全球高科技颠覆性创新竞争中,我们必须开辟新赛道、塑造新优势,决不能在任何关键领域掉队落后。

Zài xīn yī lún quán qiú gāo kē jì diān fù xìng chuàng xīn jìng zhēng zhōng, wǒ men bì xū kāi pì xīn sài dào, sù zào xīn yōu shì, jué bù néng zài rèn hé guān jiàn lǐng yù diào duì luò hòu.

“Trong cuộc cạnh tranh đổi mới sáng tạo mang tính cách mạng công nghệ cao toàn cầu vòng mới, chúng ta bắt buộc phải mở ra đường đua mới, định hình ưu thế mới, tuyệt đối không được tụt hậu rớt lại đằng sau tụt lại phía sau trong bất kỳ lĩnh vực then chốt nào.”

In global high-tech races, we must pioneer new tracks and advantages, never falling behind in key fields.

Từ “掉队” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 掉队 (diàoduì)

掉队 (diàoduì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “掉队” có phiên âm Pinyin là “diàoduì”, âm Hán Việt là “ĐIỆU ĐỘI”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tụt lại phía sau, rớt lại đằng sau, tụt hậu” (tiếng Anh: to fall behind, to drop out of ranks, to lag behind).

Chữ 掉队 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “掉队” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2014-09-29T19:36:28+07:00