光顾: ghé thăm, chiếu cố quang lâm; ghé đến (nghĩa đen/bóng)
Nghĩa tiếng Anh (English): to visit, to patronize, to favor with presence
Nét viết & luyện viết chữ 光顾
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ngọn HỎA tỏa sáng trên đầu, Người NHI nâng đuốc đêm thâu soi đường. Chữ QUANG rực rỡ bốn phương, Tâm sáng chí lớn mở đường vinh quang.” — Chữ QUANG (光) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, trong Giáp cốt văn vẽ hình một ngọn lửa (火 - HỎA, nay biến đổi thành ⺌) cháy rực phía trên đầu một người đang quỳ nâng đỡ (儿 - NHI). Hình ảnh con người thời cổ đại nâng cao bó đuốc để xua tan bóng tối trong hang động đã tạo nên khái niệm "ánh sáng". Chữ QUANG còn biểu trưng cho niềm vinh quang, sự minh bạch và nguồn năng lượng tích cực soi sáng đường đời.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ánh sáng, quang; trơ trọi, hết sạch
Câu thơ nhớ chữ: “Ngọn HỎA tỏa sáng trên đầu, Người NHI nâng đuốc đêm thâu soi đường. Chữ QUANG rực rỡ bốn phương, Tâm sáng chí lớn mở đường vinh quang.”
Chữ QUANG (光) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, trong Giáp cốt văn vẽ hình một ngọn lửa (火 - HỎA, nay biến đổi thành ⺌) cháy rực phía trên đầu một người đang quỳ nâng đỡ (儿 - NHI). Hình ảnh con người thời cổ đại nâng cao bó đuốc để xua tan bóng tối trong hang động đã tạo nên khái niệm "ánh sáng". Chữ QUANG còn biểu trưng cho niềm vinh quang, sự minh bạch và nguồn năng lượng tích cực soi sáng đường đời.
chăm sóc, lo liệu, đoái hoài; quay đầu nhìn; khách hàng (顾客)
Chữ CỐ (顾, phồn thể: 顧): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 10 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 照顾 (CHIẾU CỐ: chăm sóc, trông nom, quan tâm), 顾客 (CỐ KHÁCH: khách hàng, khách mua), 不顾 (BẤT CỐ: bất chấp, không màng, không đoái hoài), 不屑一顾 (BẤT TIẾT NHẤT CỐ: không thèm để mắt tới, khinh thường, coi rẻ).
Câu ví dụ với từ “光顾”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在重大科技成果展览开放日,来自数十个国家的驻华外交使节与国际学者专程光顾中国大科学工程展区并给予高度评价。
Zài zhòng dà kē jì chéng guǒ zhǎn lǎn kāi fàng rì, lái zì shù shí gè guó jiā de zhù huá wài jiāo shǐ jié yǔ guó jì xué zhě zhuān chéng guāng gù zhōng guó dà kē xué gōng chéng zhǎn qū bìng jǐ yǔ gāo dù píng jià.
“Vào ngày mở cửa triển lãm thành quả khoa học công nghệ trọng đại, các nhà học giả quốc tế và quan chức ngoại giao thường trú tại Trung Quốc đến từ hàng chục quốc gia đã đặc biệt ghé thăm quang lâm chiếu cố khu triển lãm công trình khoa học lớn Trung Quốc và dành sự đánh giá rất cao.”
Diplomats and international scholars visited China's mega-facility pavilions on open days, speaking highly of its advances.
Từ “光顾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 光顾 (guānggù)
光顾 (guānggù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “光顾” có phiên âm Pinyin là “guānggù”, âm Hán Việt là “QUANG CỐ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ghé thăm, chiếu cố quang lâm; ghé đến (nghĩa đen/bóng)” (tiếng Anh: to visit, to patronize, to favor with presence).
Chữ 光顾 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “光顾” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 儿. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.