偿还 Phồn thể: 償還
Minh họa từ vựng 偿还 (cháng huán)
cháng huán HÁN VIỆT: THƯỜNG HOÀN

偿还: hoàn trả, thanh toán, trả nợ

hoàn trả thanh toán trả nợ

Nghĩa tiếng Anh (English): to repay, to pay back, to reimburse (debts)

Nét viết & luyện viết chữ 偿还

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 偿

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THƯỜNG (偿, phồn thể: 償): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + ⺌ (TIỂU) + 冖 (MỊCH) + 二 (NHỊ) + 厶 (KHƯ). Từ ghép HSK: 赔偿 (BỒI THƯỜNG: bồi thường, đền bù), 补偿 (BỔ THƯỜNG: bồi thường, bù đắp, đền bù (kinh tế, sinh thái)), 偿还 (THƯỜNG HOÀN: hoàn trả, thanh toán, trả nợ), 得不偿失 (ĐẮC BẤT THƯỜNG THẤT: lợi bất cập hại, được chẳng bõ mất).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

偿
cháng huán THƯỜNG HOÀN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hoàn trả, thanh toán, trả nợ

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) ⺌ TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.) 冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.) 二 NHỊ (Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.) 厶 KHƯ (Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình.)

Chữ THƯỜNG (偿, phồn thể: 償): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + ⺌ (TIỂU) + 冖 (MỊCH) + 二 (NHỊ) + 厶 (KHƯ). Từ ghép HSK: 赔偿 (BỒI THƯỜNG: bồi thường, đền bù), 补偿 (BỔ THƯỜNG: bồi thường, bù đắp, đền bù (kinh tế, sinh thái)), 偿还 (THƯỜNG HOÀN: hoàn trả, thanh toán, trả nợ), 得不偿失 (ĐẮC BẤT THƯỜNG THẤT: lợi bất cập hại, được chẳng bõ mất).

还
hái / huán HOÀN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vẫn, còn, hơn nữa (hái); trả lại, hoàn trả (huán)

Bộ 辵 (BỘ SƯỚC/QUAI XƯỚC • 7 nét): Bước chân di chuyển trên đường, đi lại xa gần, thời gian trôi qua.
Thành phần cấu tạo chữ:
不 BẤT (Cánh chim bay vút lên trời cao, đóng vai trò biểu âm trong chữ giản thể.) 辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại trên đường, biểu thị sự quay trở về nơi xuất phát.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chữ BẤT (不) đặt ở bên trong QUAI XƯỚC (辶) vững bước đi vòng dặm xa Có vay thì phải trả mà Vẫn còn tiếp bước thiết tha nghĩa tình.”

Chữ HOÀN (还) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ QUAI XƯỚC (辶 - bước chân đi trên đường) biểu ý và chữ BẤT (不 - giản lược từ chữ HOÀN 睘 trong dạng phồn thể 還) biểu âm. Bước chân (QUAI XƯỚC) sau bao dặm đường xa lại quay vòng trở về điểm khởi đầu tạo nên nghĩa gốc là quay về, hoàn trả (huán). Khi dùng làm phó từ (hái), chữ mang nghĩa là sự việc vẫn đang tiếp diễn, vẫn còn bền bỉ chưa dừng lại.

Câu ví dụ với từ “偿还”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

该科创先锋企业凭借高附加值核心专利产品的全球热销,在三年内全额提前偿还了全部研发银行贷款本息。

Gāi kē chuàng xiān fēng qǐ yè píng jiè gāo fù jiā zhí hé xīn zhuān lì chǎn pǐn de quán qiú rè xiāo, zài sān nián nèi quán é tí qián cháng huán le quán bù yán fā yín háng dài kuǎn běn xī.

“Doanh nghiệp tiên phong đổi mới sáng tạo công nghệ này nhờ vào việc các sản phẩm cốt lõi có giá trị gia tăng cao bán chạy trên toàn cầu đã hoàn trả trước hạn toàn bộ gốc và lãi các khoản vay ngân hàng phục vụ nghiên cứu phát triển chỉ trong vòng 3 năm.”

Relying on global sales of high-value patented products, the tech firm repaid all bank R&D loans and interest in advance within three years.

Ví dụ #2

深刻领悟“偿还”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ cháng huán ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “偿还” (hoàn trả, thanh toán, trả nợ - THƯỜNG HOÀN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "偿还" (hoàn trả, thanh toán, trả nợ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “偿还” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 偿还 (cháng huán)

偿还 (cháng huán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “偿还” có phiên âm Pinyin là “cháng huán”, âm Hán Việt là “THƯỜNG HOÀN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hoàn trả, thanh toán, trả nợ” (tiếng Anh: to repay, to pay back, to reimburse (debts)).

Chữ 偿还 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “偿还” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2026-10-12T16:20:51+07:00