偷窃: thó; ăn cắp; ăn cướp; cắn trộm; tắt mắt; nẫng
Nét viết & luyện viết chữ 偷窃
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÂU (偷): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 小偷 (TIỂU THÂU: kẻ trộm, tên trộm, quân cắp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ăn trộm, trộm cắp; lén lút tranh thủ
Chữ THÂU (偷): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 小偷 (TIỂU THÂU: kẻ trộm, tên trộm, quân cắp).
trộm; cắp; ăn trộm
Chữ THIẾT (窃, phồn thể: 竊): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 9 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 盗窃 (ĐẠO THIẾT: trộm cắp, ăn trộm, lấy trộm).
Câu ví dụ với từ “偷窃”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她偷窃了商店里的东西。
tā tōuqièle shāngdiàn lǐ de dōngxi.
“Cô ấy đã ăn cắp đồ trong cửa hàng.”
那个人偷窃了公司的资料。
nàgè rén tōuqièle gōngsī de zīliào.
“Người đó đã ăn cắp tài liệu công ty.”
Từ “偷窃” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 偷窃 (tōuqiè)
偷窃 (tōuqiè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “偷窃” có phiên âm Pinyin là “tōuqiè”, âm Hán Việt là “THÂU THIẾT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thó; ăn cắp; ăn cướp; cắn trộm; tắt mắt; nẫng”.
Chữ 偷窃 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “偷窃” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.