偷盗: trộm đạo; trộm cướp; trộm cắp; cuỗm
Nét viết & luyện viết chữ 偷盗
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÂU (偷): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 小偷 (TIỂU THÂU: kẻ trộm, tên trộm, quân cắp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ăn trộm, trộm cắp; lén lút tranh thủ
Chữ THÂU (偷): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 小偷 (TIỂU THÂU: kẻ trộm, tên trộm, quân cắp).
trộm cắp, đánh cắp; kẻ trộm đạo tặc (dàocǎi)
Chữ ĐẠO (盗, phồn thể: 盜): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 11 nét, thành phần: 冫 (BĂNG) + 欠 (KHIẾM) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 盗窃 (ĐẠO THIẾT: trộm cắp, ăn trộm, lấy trộm).
Câu ví dụ với từ “偷盗”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他多次实施偷盗行为。
tā duō cì shíshī tōudào xíngwéi.
“Anh ta đã trộm cắp nhiều lần.”
他因贪婪而实施偷盗。
tā yīn tānlán ér shíshī tōudào.
“Do lòng tham, anh ta đã đi trộm cắp.”
Từ “偷盗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 偷盗 (tōudào)
偷盗 (tōudào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “偷盗” có phiên âm Pinyin là “tōudào”, âm Hán Việt là “THÂU ĐẠO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “trộm đạo; trộm cướp; trộm cắp; cuỗm”.
Chữ 偷盗 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “偷盗” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.