停留: dừng lại, lưu lại, đọng lại
Nghĩa tiếng Anh (English): to stay, to remain, to linger, to stop
Nét viết & luyện viết chữ 停留
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÌNH (停): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH). Từ ghép HSK: 停止 (ĐÌNH CHỈ: dừng lại, đình chỉ, ngưng), 停泊 (ĐÌNH BẠC: neo đậu, đỗ tàu thuyền tại bến cảng), 停顿 (ĐÌNH ĐỐN: dừng lại, tạm ngừng ngắt quãng), 停滞 (ĐÌNH TRỆ: đình trệ, ứ đọng gián đoạn không phát triển).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dừng lại, ngừng, đỗ xe
Chữ ĐÌNH (停): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH). Từ ghép HSK: 停止 (ĐÌNH CHỈ: dừng lại, đình chỉ, ngưng), 停泊 (ĐÌNH BẠC: neo đậu, đỗ tàu thuyền tại bến cảng), 停顿 (ĐÌNH ĐỐN: dừng lại, tạm ngừng ngắt quãng), 停滞 (ĐÌNH TRỆ: đình trệ, ứ đọng gián đoạn không phát triển).
ở lại
Chữ LƯU (留): thuộc bộ ĐIỀN (田), gồm 10 nét, thành phần: 刀 (ĐAO) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 留学 (LƯU HỌC: du học), 保留 (BẢO LƯU: giữ lại, bảo lưu, bảo tồn), 残留 (TÀN LƯU: dư lượng, còn sót lại, tàn dư), 拘留 (CÂU LƯU: tạm giữ, giam giữ hành chính/hình sự).
Câu ví dụ với từ “停留”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科学探索决不能停留在过去的既有结论与功劳簿上,而要勇于向未知前沿发起新的冲锋。
Kē xué tàn suǒ jué bù néng tíng liú zài guò qù de jì yǒu jié lùn yǔ gōng láo bù shàng, ér yào yǒng yú xiàng wèi zhī qián yán fā qǐ xīn de chōng fēng.
“Thám hiểm khoa học tuyệt đối không được dừng lại lưu lại trên sổ ghi công lao và những kết luận đã có sẵn trong quá khứ, mà phải can đảm phát động đợt tấn công mới hướng tới ranh giới tiên phong chưa biết.”
Science exploration must never stay on past laurels, but boldly launch new charges into unknown frontiers.
Từ “停留” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 停留 (tíngliú)
停留 (tíngliú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “停留” có phiên âm Pinyin là “tíngliú”, âm Hán Việt là “ĐÌNH LƯU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dừng lại, lưu lại, đọng lại” (tiếng Anh: to stay, to remain, to linger, to stop).
Chữ 停留 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “停留” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.