停留
Minh họa từ vựng 停留 (tíngliú)
tíngliú HÁN VIỆT: ĐÌNH LƯU

停留: dừng lại, lưu lại, đọng lại

dừng lại lưu lại đọng lại

Nghĩa tiếng Anh (English): to stay, to remain, to linger, to stop

Nét viết & luyện viết chữ 停留

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 停

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÌNH (停): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH). Từ ghép HSK: 停止 (ĐÌNH CHỈ: dừng lại, đình chỉ, ngưng), 停泊 (ĐÌNH BẠC: neo đậu, đỗ tàu thuyền tại bến cảng), 停顿 (ĐÌNH ĐỐN: dừng lại, tạm ngừng ngắt quãng), 停滞 (ĐÌNH TRỆ: đình trệ, ứ đọng gián đoạn không phát triển).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

停
tíng ĐÌNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dừng lại, ngừng, đỗ xe

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.)

Chữ ĐÌNH (停): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH). Từ ghép HSK: 停止 (ĐÌNH CHỈ: dừng lại, đình chỉ, ngưng), 停泊 (ĐÌNH BẠC: neo đậu, đỗ tàu thuyền tại bến cảng), 停顿 (ĐÌNH ĐỐN: dừng lại, tạm ngừng ngắt quãng), 停滞 (ĐÌNH TRỆ: đình trệ, ứ đọng gián đoạn không phát triển).

留
liú LƯU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ở lại

Bộ 田 (BỘ ĐIỀN • 5 nét): Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.
Thành phần cấu tạo chữ:
刀 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.) 田 ĐIỀN (Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.)

Chữ LƯU (留): thuộc bộ ĐIỀN (田), gồm 10 nét, thành phần: 刀 (ĐAO) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 留学 (LƯU HỌC: du học), 保留 (BẢO LƯU: giữ lại, bảo lưu, bảo tồn), 残留 (TÀN LƯU: dư lượng, còn sót lại, tàn dư), 拘留 (CÂU LƯU: tạm giữ, giam giữ hành chính/hình sự).

Câu ví dụ với từ “停留”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

科学探索决不能停留在过去的既有结论与功劳簿上,而要勇于向未知前沿发起新的冲锋。

Kē xué tàn suǒ jué bù néng tíng liú zài guò qù de jì yǒu jié lùn yǔ gōng láo bù shàng, ér yào yǒng yú xiàng wèi zhī qián yán fā qǐ xīn de chōng fēng.

“Thám hiểm khoa học tuyệt đối không được dừng lại lưu lại trên sổ ghi công lao và những kết luận đã có sẵn trong quá khứ, mà phải can đảm phát động đợt tấn công mới hướng tới ranh giới tiên phong chưa biết.”

Science exploration must never stay on past laurels, but boldly launch new charges into unknown frontiers.

Từ “停留” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 停留 (tíngliú)

停留 (tíngliú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “停留” có phiên âm Pinyin là “tíngliú”, âm Hán Việt là “ĐÌNH LƯU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dừng lại, lưu lại, đọng lại” (tiếng Anh: to stay, to remain, to linger, to stop).

Chữ 停留 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “停留” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2017-11-24T10:34:29+07:00