假冒: giả mạo, mạo danh hàng giả nhái
Nghĩa tiếng Anh (English): to counterfeit, to fake, to impersonate, bogus
Nét viết & luyện viết chữ 假冒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIẢ (假): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 放暑假 (PHÓNG THỬ GIÁ: nghỉ hè), 寒假 (HÀN GIÁ: kỳ nghỉ đông), 请假 (THỈNH GIÁ: xin nghỉ phép, xin nghỉ), 假如 (GIẢ NHƯ: giả sử, nếu như).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giả, không thật, giả sử (jiǎ); kỳ nghỉ, nghỉ phép (jià)
Chữ GIẢ (假): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 放暑假 (PHÓNG THỬ GIÁ: nghỉ hè), 寒假 (HÀN GIÁ: kỳ nghỉ đông), 请假 (THỈNH GIÁ: xin nghỉ phép, xin nghỉ), 假如 (GIẢ NHƯ: giả sử, nếu như).
bất chấp, mạo hiểm; bốc lên, tỏa ra (khói)
Chữ MẠO (冒): thuộc bộ QUYNH (冂), gồm 9 nét, thành phần: 冂 (QUYNH) + 二 (NHỊ) + 目 (MỤC). Từ ghép HSK: 感冒 (CẢM MẠO: cảm cúm, cảm mạo), 冒险 (MẠO HIỂM: mạo hiểm, phiêu lưu), 冒充 (MẠO SUNG: mạo danh, giả mạo, đóng giả).
Câu ví dụ với từ “假冒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家市场监管与知识产权保护部门重拳出击,依法严惩任何侵犯国家重大专利技术与假冒伪劣高科技产品的违法犯罪行径。
Guó jiā shì chǎng jiān guǎn yǔ zhī shí chǎn quán bǎo hù bù mén zhòng quán chū jī, yī fǎ yán chéng rèn hé qīn fàn guó jiā zhòng dà zhuān lì jì shù yǔ jiǎ mào wěi liè gāo kē jì chǎn pǐn de wéi fǎ fàn zuì xíng jìng.
“Cơ quan bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và quản lý giám sát thị trường quốc gia đã ra đòn mạnh, trừng phạt nghiêm khắc theo đúng pháp luật mọi hành vi vi phạm pháp luật xâm phạm công nghệ bằng sáng chế trọng đại quốc gia và hàng giả nhái giả mạo sản phẩm công nghệ cao kém chất lượng.”
Authorities cracked down on counterfeit high-tech products and violations of major national patents.
Từ “假冒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 假冒 (jiǎmào)
假冒 (jiǎmào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “假冒” có phiên âm Pinyin là “jiǎmào”, âm Hán Việt là “GIẢ MẠO”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “giả mạo, mạo danh hàng giả nhái” (tiếng Anh: to counterfeit, to fake, to impersonate, bogus).
Chữ 假冒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “假冒” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.