借口: cớ, lý do thoái thác; viện cớ
Nghĩa tiếng Anh (English): excuse, pretext, to use as an excuse
Nét viết & luyện viết chữ 借口
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÁ (借): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 十 (THẬP) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 借口 (TÁ KHẨU: cớ, lý do thoái thác; viện cớ), 借鉴 (TÁ GIÁM: tham khảo học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm, rút kinh nghiệm), 借助 (TÁ TRỢ: nhờ vào, dựa vào, mượn sức).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mượn, vay; nhân cơ hội
Chữ TÁ (借): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 十 (THẬP) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 借口 (TÁ KHẨU: cớ, lý do thoái thác; viện cớ), 借鉴 (TÁ GIÁM: tham khảo học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm, rút kinh nghiệm), 借助 (TÁ TRỢ: nhờ vào, dựa vào, mượn sức).
miệng, mồm; cửa ngõ; nhân khẩu (lượng từ)
Chữ KHẨU (口): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 入口 (NHẬP KHẨU: lối vào, cửa vào, ngõ vào), 出口 (XUẤT KHẨU: xuất khẩu; cửa ra, lối ra), 借口 (TÁ KHẨU: cớ, lý do thoái thác; viện cớ), 进口 (TIẾN KHẨU: nhập khẩu; lối vào, cửa vào).
Câu ví dụ với từ “借口”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对自身的不足与过失应当坦诚反思、积极纠正,而不是千方百计寻找借口去推卸责任。
Miàn duì zì shēn de bù zú yǔ guò shī yīng dāng tǎn chéng fǎn sī, jī jí jiū zhèng, ér bú shì qiān fāng bǎi jì xún zhǎo jiè kǒu qù tuī xiè zé rèn.
“Đứng trước những thiếu sót và lỗi lầm của bản thân cần thẳng thắn nhìn nhận và tích cực sửa sai, chứ không phải tìm đủ mọi lý do cớ này cớ nọ để thoái thác trách nhiệm.”
Face one's shortcomings honestly and rectify them actively, rather than finding excuses to shirk responsibility.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“借口”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jiè kǒu ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “借口” (cớ, lý do thoái thác - TÁ KHẨU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "借口" (cớ, lý do thoái thác) is crucial.
Từ “借口” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 借口 (jiè kǒu)
借口 (jiè kǒu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “借口” có phiên âm Pinyin là “jiè kǒu”, âm Hán Việt là “TÁ KHẨU”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cớ, lý do thoái thác; viện cớ” (tiếng Anh: excuse, pretext, to use as an excuse).
Chữ 借口 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “借口” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.