俯冲: lao xuống; bổ nhào (máy bay); cắm đầu
Nét viết & luyện viết chữ 俯冲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHỦ (俯): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 广 (QUẢNG) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 俯仰 (PHỦ NGƯỠNG: cúi ngửa; thái độ ứng xử; góc nghiêng lên xuống (máy bay)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cúi xuống, cúi mặt xuống, nhìn xuống
Chữ PHỦ (俯): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 广 (QUẢNG) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 俯仰 (PHỦ NGƯỠNG: cúi ngửa; thái độ ứng xử; góc nghiêng lên xuống (máy bay)).
xông pha, lao tới; pha, dội (nước)
Chữ XUNG (冲, phồn thể: 衝): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 6 nét, thành phần: 冫 (BĂNG) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 冲动 (XUNG ĐỘNG: bốc đồng, nông nổi; xung động bộc phát), 冲击 (XUNG KÍCH: tác động, va chạm, cú sốc; xung kích), 冲突 (XUNG ĐỘT: xung đột, va chạm mâu thuẫn).
Câu ví dụ với từ “俯冲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
俯冲轰炸
fǔchōng hōngzhà
“Máy bay lao xuống ném bom.”
老鹰从天空俯冲下来。
lǎoyīng cóng tiānkōng fǔchōng xiàlái。
“Con chim ưng từ trên không bổ nhào xuống.”
Từ “俯冲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 俯冲 (fǔchōng)
俯冲 (fǔchōng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “俯冲” có phiên âm Pinyin là “fǔchōng”, âm Hán Việt là “PHỦ XUNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lao xuống; bổ nhào (máy bay); cắm đầu”.
Chữ 俯冲 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “俯冲” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.