俘: bắt làm tù binh
Nét viết & luyện viết chữ 俘
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHU (俘): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 爫 (TRẢO) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 俘虏 (PHU LỖ: tù binh; bắt làm tù binh; chinh phục (trái tim)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bắt làm tù binh
Chữ PHU (俘): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 爫 (TRẢO) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 俘虏 (PHU LỖ: tù binh; bắt làm tù binh; chinh phục (trái tim)).
Câu ví dụ với từ “俘”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他在战场上英勇无比,俘获一百余人。
tā zài zhànchǎng shàng yīngyǒng wúbǐ, fúhuò yī bǎi yú rén.
“Trên chiến trường anh ấy rất dũng cảm, bắt được hơn trăm tên.”
将军下令一定要安全地俘获敌方首领。
jiāngjūn xiàlìng yīdìng yào ānquán de fúhuò dí fāng shǒulǐng.
“Tướng quân lệnh phải bắt sống thủ lĩnh địch một cách an toàn.”
Từ “俘” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 俘 (fú)
俘 (fú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “俘” có phiên âm Pinyin là “fú”, âm Hán Việt là “PHU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bắt làm tù binh”.
Chữ 俘 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “俘” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.