佐料: gia vị; đồ gia vị
Nét viết & luyện viết chữ 佐料
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“NHÂN ĐỨNG (亻) sát cánh kề vai, Đưa bàn tay TẢ (左) miệt mài sẻ chia. Phò TÁ (佐) chẳng quản sớm khuya, Đồng tâm hiệp lực bên kia vững vàng.” — Chữ TÁ (佐) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) ở bên trái biểu ý và chữ TẢ (左 - tay trái) ở bên phải vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa gốc. Vốn dĩ chữ TẢ (左) đã mang nghĩa tay trái phụ giúp cho tay phải; khi thêm bộ NHÂN ĐỨNG (亻) vào, chữ TÁ (佐) chuyên dùng để chỉ người trợ lý đắc lực, hành động phò tá, giúp đỡ cấp trên hoàn thành đại sự. Chữ tôn vinh tinh thần khiêm nhường và sự phối hợp nhịp nhàng trong tập thể.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gia vị; đồ gia vị
Câu thơ nhớ chữ: “NHÂN ĐỨNG (亻) sát cánh kề vai, Đưa bàn tay TẢ (左) miệt mài sẻ chia. Phò TÁ (佐) chẳng quản sớm khuya, Đồng tâm hiệp lực bên kia vững vàng.”
Chữ TÁ (佐) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) ở bên trái biểu ý và chữ TẢ (左 - tay trái) ở bên phải vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa gốc. Vốn dĩ chữ TẢ (左) đã mang nghĩa tay trái phụ giúp cho tay phải; khi thêm bộ NHÂN ĐỨNG (亻) vào, chữ TÁ (佐) chuyên dùng để chỉ người trợ lý đắc lực, hành động phò tá, giúp đỡ cấp trên hoàn thành đại sự. Chữ tôn vinh tinh thần khiêm nhường và sự phối hợp nhịp nhàng trong tập thể.
nguyên liệu, vật liệu; thức ăn gia súc; dự liệu, đoán trước
Chữ LIỆU (料): thuộc bộ ĐẨU (斗), gồm 10 nét, thành phần: 米 (MỄ) + 斗 (ĐẨU). Từ ghép HSK: 材料 (TÀI LIỆU: tài liệu, vật liệu), 塑料袋 (TỐ LIỆU ĐẠI: túi ni-lông, túi nhựa), 饮料 (ẨM LIỆU: đồ uống, nước giải khát), 原料 (NGUYÊN LIỆU: nguyên liệu, vật liệu thô).
Câu ví dụ với từ “佐料”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
用新鲜佐料腌制新食材。
yòng xīnxiān zuǒ liào yān zhì xīn shícái.
“Ướp nguyên liệu mới với gia vị tươi.”
包饺子别忘了备好佐料。
bāo jiǎozǐ bié wàngle bèi hǎo zuǒ liào.
“Đừng quên chuẩn bị gia vị khi làm bánh bao.”
Từ “佐料” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 佐料 (zuǒ liào)
佐料 (zuǒ liào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “佐料” có phiên âm Pinyin là “zuǒ liào”, âm Hán Việt là “TÁ LIỆU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “gia vị; đồ gia vị”.
Chữ 佐料 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “佐料” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.