伴侣: bạn đời, bạn đồng hành, người bạn
Nghĩa tiếng Anh (English): companion, partner, mate
Nét viết & luyện viết chữ 伴侣
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người chia một nửa gian nan Cùng chung bước bước ngập tràn tình thâm. Bên NHÂN (亻) chữ BÁN (半) kề vai, Chữ BẠN (伴) tri kỷ đường dài có nhau.” — Chữ BẠN (伴) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Nhân (亻) và chữ Bán (半 - một nửa). Bầu bạn là người chia sẻ với ta một nửa gánh nặng đường đời, lúc ta vui có người cùng cười, lúc ta buồn có người san sẻ một nửa âu lo.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đồng hành, đi cùng gắn bó; bạn đồng hành
Câu thơ nhớ chữ: “Người chia một nửa gian nan Cùng chung bước bước ngập tràn tình thâm. Bên NHÂN (亻) chữ BÁN (半) kề vai, Chữ BẠN (伴) tri kỷ đường dài có nhau.”
Chữ BẠN (伴) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Nhân (亻) và chữ Bán (半 - một nửa). Bầu bạn là người chia sẻ với ta một nửa gánh nặng đường đời, lúc ta vui có người cùng cười, lúc ta buồn có người san sẻ một nửa âu lo.
Bạn đồng hành, lứa đôi, người sánh bước trọn đời.
Câu thơ nhớ chữ: “Hai miệng cùng chung một lòng Người luôn bên cạnh sánh cùng bước đi. Bên NHÂN (亻) chữ LỮ (吕) song hành, Chữ LỮ (侣) bầu bạn chân thành có đôi.”
Chữ LỮ (侣) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Nhân (亻) và chữ Lữ (吕 - hai cái miệng nối liền hài hòa). Người bạn đời hay bạn đồng hành cùng chung tiếng nói, thấu hiểu nhau từng hơi thở, kề vai sát cánh qua mọi thăng trầm cuộc đời.
Câu ví dụ với từ “伴侣”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
老一辈科学家夫妇在半个多世纪的风雨岁月中既是生活上相濡以沫的忠实伴侣,又是科研事业上并肩奋斗的亲密战友。
Lǎo yī bèi kē xué jiā fū fù zài bàn gè duō shì jì de fēng yǔ suì yuè zhōng jì shì shēng huó shàng xiàng rú yǐ mò de zhōng shí bàn lǚ, yòu shì kē yán shì yè shàng bìng jiān fèn dòu de qīn mì zhàn yǒu.
“Vợ chồng nhà khoa học tiền bối trong suốt hơn nửa thế kỷ mưa gió thăng trầm vừa là người bạn đời chung thủy chia ngọt sẻ bùi trong cuộc sống, lại vừa là người đồng chí thân thiết kề vai sát cánh trong sự nghiệp nghiên cứu khoa học.”
The senior scientist couple were not only faithful lifelong partners sharing joys and sorrows, but close comrades fighting side by side in research.
深刻领悟“伴侣”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ bàn lǚ ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “伴侣” (bạn đời, bạn đồng hành, người bạn - BẠN LỮ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "伴侣" (bạn đời, bạn đồng hành, người bạn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “伴侣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 伴侣 (bàn lǚ)
伴侣 (bàn lǚ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “伴侣” có phiên âm Pinyin là “bàn lǚ”, âm Hán Việt là “BẠN LỮ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bạn đời, bạn đồng hành, người bạn” (tiếng Anh: companion, partner, mate).
Chữ 伴侣 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “伴侣” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.