传教
Minh họa từ vựng 传教 (chuánjiào)
chuánjiào HÁN VIỆT: TRUYỀN GIÁO

传教: truyền giáo; truyền đạo; thuyết pháp; phổ biến; tuyên truyền; hành giáo

truyền giáo truyền đạo thuyết pháp phổ biến tuyên truyền hành giáo

Nét viết & luyện viết chữ 传教

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 传

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRUYỀN (传, phồn thể: 傳): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 传真 (TRUYỀN CHÂN: bản fax, gửi fax), 传播 (TRUYỀN BÁ: truyền bá, lan truyền, phổ biến), 传递 (TRUYỀN ĐỆ: truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối), 传染 (TRUYỀN NHIỄM: lây truyền, lây nhiễm).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

传
chuán / zhuàn TRUYỀN / TRUYỆN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

truyền đạt, lan truyền, truyền thống (chuán); tiểu sử, truyện ký (zhuàn)

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.)

Chữ TRUYỀN (传, phồn thể: 傳): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 传真 (TRUYỀN CHÂN: bản fax, gửi fax), 传播 (TRUYỀN BÁ: truyền bá, lan truyền, phổ biến), 传递 (TRUYỀN ĐỆ: truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối), 传染 (TRUYỀN NHIỄM: lây truyền, lây nhiễm).

教
jiāo / jiào GIÁO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dạy, giảng dạy (jiāo); giáo dục, chỉ bảo, tôn giáo (jiào)

Bộ 攴 (BỘ PHÁC • 4 nét): Đánh nhẹ, gõ nhẹ, hành động dùng gậy thúc giục học tập, làm việc.
Thành phần cấu tạo chữ:
孝 CHỮ HIẾU (Đạo hiếu, nhân cách đạo đức cốt lõi của con người.) 攵 BỘ PHÁC (Roi vọt uốn nắn, kỷ luật nghiêm minh yêu thương.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dạy đạo làm con kính mẹ cha, Cầm roi khuyên nhủ chớ bê tha. Uốn cây từ thuở mầm non nớt, Chữ Giáo thành nhân rạng muôn nhà.”

Chữ GIÁO (教) là chữ hội ý, bên trái là chữ Hiếu (孝 - đạo làm con), bên phải là bộ Phác (攵 - tay cầm roi vọt nhẹ). Bản chất sâu sắc của "Giáo dục" thời xưa trước hết là dạy con người ta biết đạo Hiếu, kính trên nhường dưới; và việc dạy dỗ cần có sự nghiêm khắc, kỷ cương uốn nắn giống như cây non cần có người tỉa cành để vươn thẳng.

Câu ví dụ với từ “传教”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

跟主日学校讲的传教故事一样。

gēn zhǔrì xuéxiào jiǎng de chuánjiào gùshì yīyáng

“Nghe giống như mọi câu chuyện trong trường học chủ nhật.”

Ví dụ #2

传教团在村里建了教堂。

Chuánjiào tuán zài cūn lǐ jiàn le jiàotáng.

“Đoàn truyền giáo đã xây nhà thờ trong làng.”

Từ “传教” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 传教 (chuánjiào)

传教 (chuánjiào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “传教” có phiên âm Pinyin là “chuánjiào”, âm Hán Việt là “TRUYỀN GIÁO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “truyền giáo; truyền đạo; thuyết pháp; phổ biến; tuyên truyền; hành giáo”.

Chữ 传教 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “传教” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2022-10-10T20:40:18+07:00