传教士
Minh họa từ vựng 传教士 (chuánjiào shì)
chuánjiào shì HÁN VIỆT: TRUYỀN GIÁO SĨ

传教士: thầy tu; người truyền giáo; giáo sĩ đạo cơ đốc; mục sư tin lành (truyền giáo); thầy dòng

thầy tu người truyền giáo giáo sĩ đạo cơ đốc mục sư tin lành (truyền giáo) thầy dòng

Nét viết & luyện viết chữ 传教士

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 传

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRUYỀN (传, phồn thể: 傳): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 传真 (TRUYỀN CHÂN: bản fax, gửi fax), 传播 (TRUYỀN BÁ: truyền bá, lan truyền, phổ biến), 传递 (TRUYỀN ĐỆ: truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối), 传染 (TRUYỀN NHIỄM: lây truyền, lây nhiễm).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

传
chuán / zhuàn TRUYỀN / TRUYỆN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

truyền đạt, lan truyền, truyền thống (chuán); tiểu sử, truyện ký (zhuàn)

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.)

Chữ TRUYỀN (传, phồn thể: 傳): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 传真 (TRUYỀN CHÂN: bản fax, gửi fax), 传播 (TRUYỀN BÁ: truyền bá, lan truyền, phổ biến), 传递 (TRUYỀN ĐỆ: truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối), 传染 (TRUYỀN NHIỄM: lây truyền, lây nhiễm).

教
jiāo / jiào GIÁO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dạy, giảng dạy (jiāo); giáo dục, chỉ bảo, tôn giáo (jiào)

Bộ 攴 (BỘ PHÁC • 4 nét): Đánh nhẹ, gõ nhẹ, hành động dùng gậy thúc giục học tập, làm việc.
Thành phần cấu tạo chữ:
孝 CHỮ HIẾU (Đạo hiếu, nhân cách đạo đức cốt lõi của con người.) 攵 BỘ PHÁC (Roi vọt uốn nắn, kỷ luật nghiêm minh yêu thương.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dạy đạo làm con kính mẹ cha, Cầm roi khuyên nhủ chớ bê tha. Uốn cây từ thuở mầm non nớt, Chữ Giáo thành nhân rạng muôn nhà.”

Chữ GIÁO (教) là chữ hội ý, bên trái là chữ Hiếu (孝 - đạo làm con), bên phải là bộ Phác (攵 - tay cầm roi vọt nhẹ). Bản chất sâu sắc của "Giáo dục" thời xưa trước hết là dạy con người ta biết đạo Hiếu, kính trên nhường dưới; và việc dạy dỗ cần có sự nghiêm khắc, kỷ cương uốn nắn giống như cây non cần có người tỉa cành để vươn thẳng.

士
chuánjiào shì TRUYỀN GIÁO SĨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thầy tu; người truyền giáo; giáo sĩ đạo cơ đốc; mục sư tin lành (truyền giáo); thầy dòng

Bộ 士 (BỘ SĨ • 3 nét): Kẻ sĩ, người trí thức, quan lại, chiến sĩ có học thức và đạo đức.
Thành phần cấu tạo chữ:
士 SĨ (Kẻ sĩ, người trí thức, quan lại, chiến sĩ có học thức và đạo đức.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Nét trên chữ THẬP (十) rộng dài, Nét dưới chữ NHẤT (一) vững chãi làm nền. Bậc SĨ (士) học rộng chí bền, Hiểu mười quy một làm nên nghiệp đời.”

Chữ SĨ (士) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn và Kim văn vốn phác họa hình chiếc rìu chiến (부/鉞) dựng đứng — biểu tượng của người nam nhi trưởng thành có võ nghệ và quyền uy. Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ được chiết tự từ số MƯỜI (十) và số MỘT (一) ghép lại (推十合一为士), hàm ý người có khả năng suy luận từ mười sự việc để thấu suốt một chân lý gọi là kẻ SĨ (士). Ngày nay, chữ dùng để tôn vinh giới trí thức, học giả, chiến sĩ và những chuyên gia có phẩm hạnh cao quý.

Câu ví dụ với từ “传教士”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

传教士的故事激励着许多人去追寻自己的信仰,并为了更崇高的目标而奋斗。

Chuánjiàoshì de gùshì jīlìzhe xǔduō rén qù zhuīxún zìjǐ de xìnyǎng, bìng wèile gèng chónggāo de mùbiāo ér fèndòu.

“Câu chuyện về các nhà truyền giáo đã truyền cảm hứng cho nhiều người theo đuổi đức tin của mình và phấn đấu vì những mục tiêu cao cả hơn.”

Ví dụ #2

这位传道士不仅是一位优秀的演讲者,更是一位深谙人心的导师,他的话语总能触动人们内心深处最柔软的地方。

zhè wèi chuán dào shì bù jǐn shì yī wèi yōu xiù de yǎn jiǎng zhě,gèng shì yī wèi shēn ān rén xīn de dǎo shī,tā de huà yǔ zǒng néng chù dòng rén men nèi xīn shēn chù zuì róu ruǎn de dì fāng。

“Vị mục sư này không chỉ là một nhà diễn thuyết tài ba mà còn là một người thầy thấu hiểu lòng người. Những lời ông nói luôn chạm đến những nơi sâu thẳm nhất, mềm yếu nhất trong trái tim con người.”

Từ “传教士” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 传教士 (chuánjiào shì)

传教士 (chuánjiào shì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “传教士” có phiên âm Pinyin là “chuánjiào shì”, âm Hán Việt là “TRUYỀN GIÁO SĨ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thầy tu; người truyền giáo; giáo sĩ đạo cơ đốc; mục sư tin lành (truyền giáo); thầy dòng”.

Chữ 传教士 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “传教士” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2026-04-12T13:18:16+07:00