传奇 Phồn thể: 傳奇
Minh họa từ vựng 传奇 (chuánqí)
chuánqí HÁN VIỆT: TRUYỀN KỲ

传奇: truyền kỳ, huyền thoại kỳ tích, mang tính huyền thoại

truyền kỳ huyền thoại kỳ tích mang tính huyền thoại

Nghĩa tiếng Anh (English): legend, legendary, saga, romance

Nét viết & luyện viết chữ 传奇

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 传

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRUYỀN (传, phồn thể: 傳): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 传真 (TRUYỀN CHÂN: bản fax, gửi fax), 传播 (TRUYỀN BÁ: truyền bá, lan truyền, phổ biến), 传递 (TRUYỀN ĐỆ: truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối), 传染 (TRUYỀN NHIỄM: lây truyền, lây nhiễm).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

传
chuán / zhuàn TRUYỀN / TRUYỆN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

truyền đạt, lan truyền, truyền thống (chuán); tiểu sử, truyện ký (zhuàn)

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.)

Chữ TRUYỀN (传, phồn thể: 傳): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 传真 (TRUYỀN CHÂN: bản fax, gửi fax), 传播 (TRUYỀN BÁ: truyền bá, lan truyền, phổ biến), 传递 (TRUYỀN ĐỆ: truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối), 传染 (TRUYỀN NHIỄM: lây truyền, lây nhiễm).

奇
qí / jī KỲ / CƠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kỳ lạ, kỳ diệu, ngạc nhiên (qí); số lẻ — trái với số chẵn (jī)

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét): To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.
Thành phần cấu tạo chữ:
大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ KỲ (奇): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 8 nét, thành phần: 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 奇怪 (KỲ QUÁI: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ), 好奇 (HIẾU KỲ: hiếu kỳ, tò mò), 奇迹 (KỲ TÍCH: kỳ tích, điều kỳ diệu), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt).

Câu ví dụ với từ “传奇”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

中国航天人在浩瀚太空中书写了一个又一个自力更生、征战星辰大海的壮丽科学传奇。

Zhōng guó háng tiān rén zài hào hàn tài kōng zhōng shū xiě le yí gè yòu yí gè zì lì gēng shēng, zhēng zhàn xīng chén dà hǎi de zhuàng lì kē xué chuán qí.

“Những người làm hàng không vũ trụ Trung Quốc giữa vũ trụ bao la đã viết nên hết truyền kỳ huyền thoại khoa học tráng lệ này đến truyền kỳ huyền thoại khác về tự lực cánh sinh chinh phục muôn ngàn sao trời biển lớn.”

Aerospace pioneers wrote legendary scientific sagas of self-reliance, conquering the sea of stars in space.

Từ “传奇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 传奇 (chuánqí)

传奇 (chuánqí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “传奇” có phiên âm Pinyin là “chuánqí”, âm Hán Việt là “TRUYỀN KỲ”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “truyền kỳ, huyền thoại kỳ tích, mang tính huyền thoại” (tiếng Anh: legend, legendary, saga, romance).

Chữ 传奇 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “传奇” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2025-09-17T21:40:37+07:00