从犯: tòng phạm; đồng loã; kẻ a tòng
Nét viết & luyện viết chữ 从犯
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai chữ NHÂN người bước nối nhau, Người trước dẫn đường người bước sau. Lựa chọn điều lành mà theo gót, Khiêm nhường học hỏi nghĩa thâm sâu.” — Chữ TÒNG/TÙNG (从/從) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh hai người NHÂN (人) đứng nối tiếp nhau cùng bước về một phía, người đi sau bước theo gót người đi trước. Từ nghĩa gốc là đi theo, tùy tùng, chữ mở rộng thành sự nghe theo, thuận theo lẽ phải (như câu trứ danh của Khổng Tử: TÙNG TÂM SỞ DỤC BẤT DU CỦ 从心所欲不逾矩) và dùng làm giới từ chỉ mốc khởi đầu của thời gian hay không gian.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
từ
Câu thơ nhớ chữ: “Hai chữ NHÂN người bước nối nhau, Người trước dẫn đường người bước sau. Lựa chọn điều lành mà theo gót, Khiêm nhường học hỏi nghĩa thâm sâu.”
Chữ TÒNG/TÙNG (从/從) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh hai người NHÂN (人) đứng nối tiếp nhau cùng bước về một phía, người đi sau bước theo gót người đi trước. Từ nghĩa gốc là đi theo, tùy tùng, chữ mở rộng thành sự nghe theo, thuận theo lẽ phải (như câu trứ danh của Khổng Tử: TÙNG TÂM SỞ DỤC BẤT DU CỦ 从心所欲不逾矩) và dùng làm giới từ chỉ mốc khởi đầu của thời gian hay không gian.
phạm phải, mắc phải; xúc phạm xâm phạm
Chữ PHẠM (犯): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 罪犯 (TỘI PHẠM: tội phạm, kẻ phạm tội), 触犯 (XÚC PHẠM: xâm phạm, phạm vào (pháp luật, đạo đức)), 侵犯 (XÂM PHẠM: xâm phạm, xâm phạm chủ quyền/bản quyền).
Câu ví dụ với từ “从犯”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他被判为从犯。
Tā bèi pàn wéi cóngfàn.
“Anh ta bị kết án là đồng phạm.”
Từ “从犯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 从犯 (cóngfàn)
从犯 (cóngfàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “从犯” có phiên âm Pinyin là “cóngfàn”, âm Hán Việt là “TÒNG PHẠM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tòng phạm; đồng loã; kẻ a tòng”.
Chữ 从犯 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “从犯” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.