二弦: Đàn hai dây; nhị huyền cầm; nhị; Hai dây; nhạc cụ truyền thống Trung Quốc
Nét viết & luyện viết chữ 二弦
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai nét ngang đặt song song, Trên trời dưới đất mênh mông hài hòa. Chữ NHỊ kết nghĩa đôi ta, Song hỷ lâm môn thuận hòa ấm êm.” — Chữ NHỊ (二) là chữ chỉ sự, gồm hai nét gạch ngang đặt song song trên dưới để biểu thị con số hai. Trong triết lý cổ đại, nét ngang ngắn ở trên tượng trưng cho trời (Dương), nét ngang dài ở dưới tượng trưng cho đất (Âm), thể hiện sự phân cực âm dương từ nguyên khí ban đầu. Chữ gợi lên hình ảnh đôi lứa sánh đôi, sự cân đối hài hòa nhưng cũng nhắc nhở làm việc gì cũng phải chuyên tâm, không được hai lòng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
số hai (2)
Câu thơ nhớ chữ: “Hai nét ngang đặt song song, Trên trời dưới đất mênh mông hài hòa. Chữ NHỊ kết nghĩa đôi ta, Song hỷ lâm môn thuận hòa ấm êm.”
Chữ NHỊ (二) là chữ chỉ sự, gồm hai nét gạch ngang đặt song song trên dưới để biểu thị con số hai. Trong triết lý cổ đại, nét ngang ngắn ở trên tượng trưng cho trời (Dương), nét ngang dài ở dưới tượng trưng cho đất (Âm), thể hiện sự phân cực âm dương từ nguyên khí ban đầu. Chữ gợi lên hình ảnh đôi lứa sánh đôi, sự cân đối hài hòa nhưng cũng nhắc nhở làm việc gì cũng phải chuyên tâm, không được hai lòng.
dây đàn, dây cung; lý thuyết dây (vật lý); dây cót
Chữ HUYỀN (弦): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 8 nét, thành phần: 弓 (CUNG) + 玄 (HUYỀN).
Câu ví dụ với từ “二弦”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他用二弦演奏民歌。
Tā yòng èr xián yǎnzòu míngē.
“Anh ấy dùng đàn hai dây để biểu diễn dân ca.”
Từ “二弦” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 二弦 (èr xián)
二弦 (èr xián) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “二弦” có phiên âm Pinyin là “èr xián”, âm Hán Việt là “NHỊ HUYỀN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Đàn hai dây; nhị huyền cầm; nhị; Hai dây; nhạc cụ truyền thống Trung Quốc”.
Chữ 二弦 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “二弦” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 二. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.