乱扔: vứt bừa bãi; vứt lung tung; ném lung tung
Nét viết & luyện viết chữ 乱扔
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Tơ vò trăm mối gỡ chưa xong, Cái lưỡi THIỆT kia khéo uốn vòng. Thêm nét ẤT cong càng rối rắm, Giữ tâm tĩnh lặng LOẠN hóa thông.” — Chữ LOẠN (乱 / 亂) là chữ hội ý: bản cổ tự (亂) khắc họa hai bàn tay đang gỡ cuộn tơ rối trên giá cuốn; bản giản thể (乱) ghép bộ THIỆT (舌 - cái lưỡi) và bộ ẤT (乚 - nét cong uốn). Cách viết giản thể gợi liên tưởng rằng lời nói thiếu suy nghĩ từ cái lưỡi chính là căn nguyên gây ra bao chuyện thị phi rắc rối. Chữ LOẠN khuyên ta giữ tâm tĩnh trí sáng để tháo gỡ mọi hỗn độn trong đời.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hỗn loạn, lộn xộn; làm rối; bừa bãi tùy tiện
Câu thơ nhớ chữ: “Tơ vò trăm mối gỡ chưa xong, Cái lưỡi THIỆT kia khéo uốn vòng. Thêm nét ẤT cong càng rối rắm, Giữ tâm tĩnh lặng LOẠN hóa thông.”
Chữ LOẠN (乱 / 亂) là chữ hội ý: bản cổ tự (亂) khắc họa hai bàn tay đang gỡ cuộn tơ rối trên giá cuốn; bản giản thể (乱) ghép bộ THIỆT (舌 - cái lưỡi) và bộ ẤT (乚 - nét cong uốn). Cách viết giản thể gợi liên tưởng rằng lời nói thiếu suy nghĩ từ cái lưỡi chính là căn nguyên gây ra bao chuyện thị phi rắc rối. Chữ LOẠN khuyên ta giữ tâm tĩnh trí sáng để tháo gỡ mọi hỗn độn trong đời.
ném, vứt, quẳng
Câu thơ nhớ chữ: “Vung tay ném bỏ vật thừa Vứt điều phiền toái sớm trưa nhẹ lòng. Tay THỦ (扌) chữ NÃI (乃) buông lơi, Chữ NHẪNG (扔) trút bỏ thảnh thơi cõi lòng.”
Chữ NHẪNG (扔) là chữ hình thanh, gồm bàn tay (扌) và chữ Nãi (乃 - sợi dây bung ra). Bàn tay vung ra buông lỏng ngón tay để vật thể bay xa khỏi tầm tay, rũ bỏ những thứ rác rưởi không còn giá trị.
Câu ví dụ với từ “乱扔”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
孩子们总是乱扔玩具。
háizimen zǒngshì luàn rēng wánjù.
“Bọn trẻ cứ vứt đồ chơi lung tung.”
我们不应该乱扔垃圾。
wǒmen bù yīnggāi luàn rēng lājī.
“Chúng ta không nên vứt rác bừa bãi.”
Từ “乱扔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 乱扔 (luàn rēng)
乱扔 (luàn rēng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “乱扔” có phiên âm Pinyin là “luàn rēng”, âm Hán Việt là “LOẠN NHƯNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vứt bừa bãi; vứt lung tung; ném lung tung”.
Chữ 乱扔 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “乱扔” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 乙. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.