久仰: ngưỡng mộ đã lâu, kính ngưỡng đã lâu (khách khí)
Nghĩa tiếng Anh (English): I have long looked forward to meeting you, long admired
Nét viết & luyện viết chữ 久仰
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỬU (久): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 悠久 (DU CỬU: lâu đời, trường tồn, xa xưa), 持久 (TRÌ CỬU: bền bỉ, lâu dài, trường cửu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lâu, lâu dài (thời gian)
Chữ CỬU (久): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 悠久 (DU CỬU: lâu đời, trường tồn, xa xưa), 持久 (TRÌ CỬU: bền bỉ, lâu dài, trường cửu).
ngửa (mặt) lên, ngẩng đầu; ngưỡng mộ, kính trọng
Chữ NGƯỠNG (仰): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 俯仰 (PHỦ NGƯỠNG: cúi ngửa; thái độ ứng xử; góc nghiêng lên xuống (máy bay)), 信仰 (TÍN NGƯỠNG: tín ngưỡng, đức tin lý tưởng tôn thờ), 瞻仰 (CHIÊM NGƯỠNG: chiêm ngưỡng, viếng thăm tưởng niệm trang nghiêm).
Câu ví dụ với từ “久仰”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在国际大科学峰会上,多国诺贝尔奖得主握住中国青年战略科学家的手由衷赞叹:“久仰大名,你们的原创突破太震撼了!”
Zài guó jì dà kē xué fēng huì shàng, duō guó nuò bèi ěr jiǎng dé zhǔ wò zhù zhōng guó qīng nián zhàn lüè kē xué jiā de shǒu yóu zhōng zàn tàn : "jiǔ yǎng dà míng, nǐ men de yuán chuàng tū pò tài zhèn hàn le!"
“Tại Hội nghị Thượng đỉnh Khoa học Lớn Quốc tế, các nhà khoa học đoạt giải Nobel nhiều nước đã nắm chặt tay nhà khoa học chiến lược trẻ Trung Quốc trầm trồ từ đáy lòng: 'Kính ngưỡng đã lâu ngưỡng mộ đã lâu, những đột phá nguyên bản của các bạn quá đỗi chấn động!'”
Nobel laureates shook hands with young Chinese scientists, exclaiming: 'We have long admired your groundbreaking breakthroughs!'
Từ “久仰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 久仰 (jiǔyǎng)
久仰 (jiǔyǎng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “久仰” có phiên âm Pinyin là “jiǔyǎng”, âm Hán Việt là “CỬU NGƯỠNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ngưỡng mộ đã lâu, kính ngưỡng đã lâu (khách khí)” (tiếng Anh: I have long looked forward to meeting you, long admired).
Chữ 久仰 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “久仰” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 丿. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.