主流: dòng chính, trào lưu chủ đạo xu thế lớn
Nghĩa tiếng Anh (English): mainstream, trend, dominant current
Nét viết & luyện viết chữ 主流
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Vương mang bốn đức sáng muôn phương, Thêm chấm linh quang ngự chính đường. Làm chủ non sông tâm chánh trực, Ngọn đèn soi sáng khắp muôn phương.” — Chữ CHỦ (主) là chữ chỉ sự. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CHỦ 主 (và chữ CHÚA 主) gồm chữ Vương (王 - 4 nét, tượng trưng cho 4 đức Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí của bậc tài đức) thêm một chấm (丶) chủ quyền trên đầu. Điểm chấm ấy tượng trưng cho điểm linh quang tối thượng, ngọn đèn dầu cháy sáng trên chân đèn. Người làm chủ thực sự là người có đầy đủ đức hạnh và trí tuệ để thắp sáng con đường cho muôn người noi theo.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chủ (người mời và tiếp khách)
Câu thơ nhớ chữ: “Vương mang bốn đức sáng muôn phương, Thêm chấm linh quang ngự chính đường. Làm chủ non sông tâm chánh trực, Ngọn đèn soi sáng khắp muôn phương.”
Chữ CHỦ (主) là chữ chỉ sự. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CHỦ 主 (và chữ CHÚA 主) gồm chữ Vương (王 - 4 nét, tượng trưng cho 4 đức Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí của bậc tài đức) thêm một chấm (丶) chủ quyền trên đầu. Điểm chấm ấy tượng trưng cho điểm linh quang tối thượng, ngọn đèn dầu cháy sáng trên chân đèn. Người làm chủ thực sự là người có đầy đủ đức hạnh và trí tuệ để thắp sáng con đường cho muôn người noi theo.
chảy, trôi chảy (dòng nước); luồng dòng
Chữ LƯU (流): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 厶 (KHƯ) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 交流 (GIAO LƯU: giao lưu, trao đổi), 流泪 (LƯU LỆ: rơi lệ, chảy nước mắt), 流利 (LƯU LỢI: lưu loát, trôi chảy), 流行 (LƯU HÀNH: thịnh hành, phổ biến, trào lưu).
Câu ví dụ với từ “主流”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
和平、发展、合作、共赢始终是不可逆转的时代历史主流,任何单边霸权主义行径都阻挡不了人类历史前进步伐。
Hé píng, fā zhǎn, hé zuò, gòng yíng shǐ zhōng shì bù kě nì zhuǎn de shí dài lì shǐ zhǔ liú, rèn hé dān biān bà quán zhǔ yì xíng jìng dōu zǔ dǎng bù liǎo rén lèi lì shǐ qián jìn bù fá.
“Cùng thắng, hợp tác, phát triển và hòa bình luôn luôn là dòng chính trào lưu chủ đạo lịch sử không thể đảo ngược của thời đại, mọi hành vi bá quyền chủ nghĩa đơn phương đều không thể ngăn cản bước chân tiến lên của lịch sử nhân loại.”
Peace, development, and win-win cooperation remain the mainstream of the era, which no unilateral hegemony can halt.
深刻领悟“主流”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ zhǔ liú ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “主流” (dòng chính, trào lưu chủ đạo xu thế lớn - CHỦ LƯU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "主流" (dòng chính, trào lưu chủ đạo xu thế lớn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “主流” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 主流 (zhǔ liú)
主流 (zhǔ liú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “主流” có phiên âm Pinyin là “zhǔ liú”, âm Hán Việt là “CHỦ LƯU”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dòng chính, trào lưu chủ đạo xu thế lớn” (tiếng Anh: mainstream, trend, dominant current).
Chữ 主流 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “主流” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 丶. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.