串门: đến chơi nhà, sang chơi thăm hỏi xóm giềng (khẩu ngữ)
Nghĩa tiếng Anh (English): to drop in, to visit neighbors, to call on friends
Nét viết & luyện viết chữ 串门
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai vật vuông KHẨU (口) xếp hàng, Một que sổ CỔN (丨) gọn gàng xuyên nhau. Chữ XUYẾN (串) gắn kết trước sau, Chuỗi ngọc tri thức bền lâu sáng ngời.” — Chữ XUYẾN (串) là chữ chỉ sự kiêm tượng hình, vẽ hai vật thể hình vuông xếp thẳng hàng được một nét sổ dọc (丨) xuyên suốt qua chính giữa, mô phỏng hình ảnh xâu chuỗi tiền đồng hoặc xiên thịt nướng cổ đại. Trong chiết tự cổ, chữ XUYẾN (串) trông như hai chữ TRUNG / TRÚNG (中) nối liền nhau biểu trưng cho việc liên tiếp đỗ đạt; nếu đặt thêm chữ TÂM (心) ở dưới sẽ thành chữ HOẠN (患 - nỗi lo lắng trong lòng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chuỗi, chùm, xâu (lượng từ); xâu chuỗi kết nối
Câu thơ nhớ chữ: “Hai vật vuông KHẨU (口) xếp hàng, Một que sổ CỔN (丨) gọn gàng xuyên nhau. Chữ XUYẾN (串) gắn kết trước sau, Chuỗi ngọc tri thức bền lâu sáng ngời.”
Chữ XUYẾN (串) là chữ chỉ sự kiêm tượng hình, vẽ hai vật thể hình vuông xếp thẳng hàng được một nét sổ dọc (丨) xuyên suốt qua chính giữa, mô phỏng hình ảnh xâu chuỗi tiền đồng hoặc xiên thịt nướng cổ đại. Trong chiết tự cổ, chữ XUYẾN (串) trông như hai chữ TRUNG / TRÚNG (中) nối liền nhau biểu trưng cho việc liên tiếp đỗ đạt; nếu đặt thêm chữ TÂM (心) ở dưới sẽ thành chữ HOẠN (患 - nỗi lo lắng trong lòng).
cửa
Câu thơ nhớ chữ: “Hai cánh cửa lớn đối xứng nhau, Mở ra đón khách bước qua cầu. Chữ MÔN cổng chính vào gia tộc, Học rộng chuyên môn chí vươn cao.”
Chữ MÔN (门 / 門) là chữ tượng hình, từ Giáp cốt văn đến Khải thư đều khắc họa rõ nét hai cánh cửa lớn đặt đối xứng hai bên lối ra vào chính của ngôi nhà (khác với chữ HỘ 户 chỉ cửa một cánh). Không chỉ là cánh cổng bảo vệ gia đình, chữ MÔN còn mở rộng nghĩa chỉ truyền thống gia tộc (GIA MÔN), trường phái học thuật (MÔN PHÁI, ĐỒNG MÔN) và các lĩnh vực tri thức chuyên sâu (CHUYÊN MÔN).
Câu ví dụ với từ “串门”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在浓厚温馨的科学家社区里,青年学者常去老院士家中串门请教,在亲切拉家常中汲取深厚的治学做人经验。
Zài nóng hòu wēn xīn de kē xué jiā shè qū lǐ, qīng nián xué zhě cháng qù lǎo yuàn shì jiā zhōng chuàn mén qǐng jiào, zài qīn qiè lā jiā cháng zhōng jí qǔ shēn hòu de zhì xué zuò rén jīng yàn.
“Bên trong khu tập thể nhà khoa học ấm áp đậm đà tình cảm, các học giả trẻ thường sang chơi nhà đến chơi nhà các Viện sĩ lão thành thỉnh giáo, tiếp thu những kinh nghiệm làm người làm học vấn sâu sắc trong những câu chuyện thân mật.”
In the science community, young scholars often drop in on senior academicians to seek wisdom over friendly chats.
Từ “串门” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 串门 (chuànmén)
串门 (chuànmén) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “串门” có phiên âm Pinyin là “chuànmén”, âm Hán Việt là “XUYẾN MÔN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đến chơi nhà, sang chơi thăm hỏi xóm giềng (khẩu ngữ)” (tiếng Anh: to drop in, to visit neighbors, to call on friends).
Chữ 串门 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “串门” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 丨. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.