中子
Minh họa từ vựng 中子 (zhōng zǐ)
zhōng zǐ HÁN VIỆT: TRUNG TỬ

中子: nơ-tron; hạt trung tử

nơ-tron hạt trung tử

Nét viết & luyện viết chữ 中子

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 中

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hình vuông ở giữa đất trời Một nét sổ thẳng chia đôi cân bằng Chính tâm chẳng lệch chút chăng TRUNG tâm, ở giữa vững vàng trước sau.” — Chữ TRUNG (中) là chữ chỉ sự (kiêm tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Trong chữ cổ, TRUNG vẽ một cây cột cờ dựng thẳng đứng (丨) xuyên qua chính giữa khu đất doanh trại (口), trên đỉnh cột có dải cờ tung bay để triệu tập quân dân về vị trí trung tâm. Nét sổ thẳng (丨) chia hình vuông (口) thành hai nửa cân xứng tuyệt đối, biểu thị vị trí 'ở giữa, trung tâm' cũng như đạo lý sống ngay thẳng, hài hòa.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

中
zhōng TRUNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trong, ở giữa; trung tâm; Trung Quốc

Bộ 丨 (BỘ CỔN • 1 nét): Nét sổ thẳng từ trên xuống dưới, biểu thị sự thông suốt từ trời xuống đất.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (VI) (Khung hình vuông biểu thị mặt trống, vòng thành hoặc khu đất trung tâm.) 丨 CỔN (Cột cờ dựng thẳng đứng xuyên qua chính giữa tâm điểm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hình vuông ở giữa đất trời Một nét sổ thẳng chia đôi cân bằng Chính tâm chẳng lệch chút chăng TRUNG tâm, ở giữa vững vàng trước sau.”

Chữ TRUNG (中) là chữ chỉ sự (kiêm tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Trong chữ cổ, TRUNG vẽ một cây cột cờ dựng thẳng đứng (丨) xuyên qua chính giữa khu đất doanh trại (口), trên đỉnh cột có dải cờ tung bay để triệu tập quân dân về vị trí trung tâm. Nét sổ thẳng (丨) chia hình vuông (口) thành hai nửa cân xứng tuyệt đối, biểu thị vị trí 'ở giữa, trung tâm' cũng như đạo lý sống ngay thẳng, hài hòa.

子
zi TỬ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái

Bộ 子 (BỘ TỬ • 3 nét): Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.
Thành phần cấu tạo chữ:
了 CHỮ LIỄU (Dáng dấp đứa trẻ quấn trong tã hoặc người con gái mảnh mai.) 一 NÉT NGANG (HAI CÁNH TAY) (Đứa trẻ giang hai cánh tay bé nhỏ dang rộng về phía cha mẹ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”

Chữ TỬ (子) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Câu đối văn chương dân gian: "Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc / Phận liễu sao đành nảy nét ngang". Chữ Liễu (了) nếu thêm một nét gạch ngang (nảy nét ngang) thì biến thành chữ TỬ (子 - đứa con). Ý câu thơ ví von lo người con gái vóc dáng mảnh mai như liễu đã sinh con đẻ cái. Về tự nguyên, chữ Tử tượng hình đứa trẻ sơ sinh với chiếc đầu tròn và đôi tay giang rộng đòi bế bồng.

Câu ví dụ với từ “中子”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

中子在核反应中起重要作用。

Zhōng zǐ zài hé fǎnyìng zhōng qǐ zhòngyào zuòyòng.

“Nơ-tron đóng vai trò quan trọng trong phản ứng hạt nhân.”

Ví dụ #2

中子弹在战场上威力巨大。

Zhōngzǐdàn zài zhànchǎng shàng wēilì jùdà.

“Bom nơ-tron có sức mạnh lớn trên chiến trường.”

Từ “中子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 中子 (zhōng zǐ)

中子 (zhōng zǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “中子” có phiên âm Pinyin là “zhōng zǐ”, âm Hán Việt là “TRUNG TỬ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nơ-tron; hạt trung tử”.

Chữ 中子 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “中子” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 丨. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2024-08-27T22:25:17+07:00