万丈
Minh họa từ vựng 万丈 (wànzhàng)
wànzhàng HÁN VIỆT: VẠN TRƯỢNG

万丈: muôn trượng; cao ngất; rất sâu (cao, sâu)

muôn trượng cao ngất rất sâu (cao sâu)

Nét viết & luyện viết chữ 万丈

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 万

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VẠN (万, phồn thể: 萬): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 3 nét, thành phần: 一 (NHẤT) + 丿 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 千万 (THIÊN VẠN: nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can); hàng chục triệu), 万一 (VẠN NHẤT: ngộ nhỡ, vạn nhất, lỡ như), 万分 (VẠN PHÂN: vạn phần, vô cùng, hết sức (mức độ tột cùng)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

万
wàn VẠN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vạn, mười nghìn (10.000)

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét): Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.) 丿 PHIỆT (Nét phẩy, uốn cong từ trên phải nghiêng sang dưới trái.)

Chữ VẠN (万, phồn thể: 萬): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 3 nét, thành phần: 一 (NHẤT) + 丿 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 千万 (THIÊN VẠN: nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can); hàng chục triệu), 万一 (VẠN NHẤT: ngộ nhỡ, vạn nhất, lỡ như), 万分 (VẠN PHÂN: vạn phần, vô cùng, hết sức (mức độ tột cùng)).

丈
zhàng TRƯỢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chồng

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét): Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.
Thành phần cấu tạo chữ:
十 THẬP (Số mười, biểu thị độ dài mười thước.) 又 HỰU (BIẾN THỂ) (Nét phẩy và nét mác giao nhau mô phỏng bàn tay đang cầm thước đo.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chữ THẬP số mười ở phía trên, Bàn tay cầm thước đo vững bền. Mười thước gộp thành chiều một TRƯỢNG, Trượng phu nam tử chí làm nên.”

Chữ TRƯỢNG (丈) là chữ hội ý, trong Tiểu triện cấu tạo từ chữ THẬP (十 - số mười) kết hợp với bộ HỰU (又 - bàn tay phải) ở dưới. Thời cổ đại, chiều dài một bàn tay gọi là 'thốn' (tấc), một cánh tay gọi là 'xích' (thước), và mười thước (THẬP) gộp lại thành một 'trượng'. Vì người đàn ông trưởng thành thời xưa cao xấp xỉ một trượng (theo thước cổ nhà Chu), nên chữ TRƯỢNG được dùng để tôn xưng bậc nam nhi, người chồng ('trượng phu').

Câu ví dụ với từ “万丈”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

万丈高峰难挡勇者步伐。

wànzhàng gāofēng nán dǎng yǒngzhě bùfá.

“Đỉnh cao nhất cũng không ngăn được lòng dũng cảm.”

Ví dụ #2

闪电划破万丈漆黑夜空。

shǎndiàn huà pò wànzhàng qīhēi yèkōng.

“Những tia chớp lóe sáng trên bầu trời đêm.”

Từ “万丈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 万丈 (wànzhàng)

万丈 (wànzhàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “万丈” có phiên âm Pinyin là “wànzhàng”, âm Hán Việt là “VẠN TRƯỢNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “muôn trượng; cao ngất; rất sâu (cao, sâu)”.

Chữ 万丈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “万丈” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2015-09-17T14:07:21+07:00