XDD
Minh họa từ vựng XDD (xiǎodìdi)
xiǎodìdi HÁN VIỆT: TIỂU ĐỆ ĐỆ

XDD: em trai nhỏ, chàng trai trẻ

em trai nhỏ chàng trai trẻ

Nghĩa tiếng Anh (English): little brother, young guy (小弟弟)

Nét viết & luyện viết chữ XDD

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Ký hiệu / Từ viết tắt Latinh XDD (không dùng nét bút chữ Hán)

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“XDD” đọc theo phiên âm Pinyin là “xiǎodìdi” (âm Hán Việt cụm chữ gốc: “TIỂU ĐỆ ĐỆ”), mang nghĩa chính là “em trai nhỏ, chàng trai trẻ” (Cụm từ) trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

XDD
xiǎodìdi TIỂU ĐỆ ĐỆ

em trai nhỏ, chàng trai trẻ

Câu ví dụ với từ “XDD”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这位新来的实习生是个很有礼貌的XDD。

Zhè wèi xīn lái de shíxíshēng shì gè hěn yǒu lǐmào de XDD.

“Bạn thực tập sinh mới đến này là một cậu em (XDD) rất lễ phép.”

This new intern is a very polite young guy (XDD).

Từ “XDD” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng XDD (xiǎodìdi)

XDD (xiǎodìdi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “XDD” có phiên âm Pinyin là “xiǎodìdi”, âm Hán Việt là “TIỂU ĐỆ ĐỆ”, thuộc từ loại Cụm từ và có nghĩa tiếng Việt là: “em trai nhỏ, chàng trai trẻ” (tiếng Anh: little brother, young guy (小弟弟)).

Cách dùng XDD (xiǎodìdi) trong tiếng Trung hiện đại như thế nào?

“XDD” (xiǎodìdi) là từ viết tắt / ký hiệu thông dụng trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa “em trai nhỏ, chàng trai trẻ”. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh và xem câu ví dụ thực tế ngay trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Mở rộng Cập nhật: 2025-07-26T15:47:29+07:00