U1S1: có sao nói vậy, công bằng mà nói
Nghĩa tiếng Anh (English): to be fair, truth be told (有一说一)
Nét viết & luyện viết chữ U1S1
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“U1S1” đọc theo phiên âm Pinyin là “yǒu yī shuō yī” (âm Hán Việt cụm chữ gốc: “HỮU NHẤT THUYẾT NHẤT”), mang nghĩa chính là “có sao nói vậy, công bằng mà nói” (Cụm từ) trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
có sao nói vậy, công bằng mà nói
Câu ví dụ với từ “U1S1”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
U1S1,他这次的表现确实非常出色。
U1S1, tā zhè cì de biǎoxiàn quèshí fēicháng chūsè.
“Có sao nói vậy (U1S1), màn thể hiện lần này của anh ấy thực sự rất xuất sắc.”
To be fair, his performance this time was indeed outstanding.
Từ “U1S1” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng U1S1 (yǒu yī shuō yī)
U1S1 (yǒu yī shuō yī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “U1S1” có phiên âm Pinyin là “yǒu yī shuō yī”, âm Hán Việt là “HỮU NHẤT THUYẾT NHẤT”, thuộc từ loại Cụm từ và có nghĩa tiếng Việt là: “có sao nói vậy, công bằng mà nói” (tiếng Anh: to be fair, truth be told (有一说一)).
Cách dùng U1S1 (yǒu yī shuō yī) trong tiếng Trung hiện đại như thế nào?
“U1S1” (yǒu yī shuō yī) là từ viết tắt / ký hiệu thông dụng trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa “có sao nói vậy, công bằng mà nói”. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh và xem câu ví dụ thực tế ngay trên TuVungHSK.com.