PLMM
Minh họa từ vựng PLMM (piàoliang mèimei)
piàoliang mèimei HÁN VIỆT: PHIẾU LƯỢNG MUỘI MUỘI

PLMM: em gái xinh đẹp, mỹ nhân

em gái xinh đẹp mỹ nhân

Nghĩa tiếng Anh (English): pretty girl, beauty (漂亮妹妹)

Nét viết & luyện viết chữ PLMM

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Ký hiệu / Từ viết tắt Latinh PLMM (không dùng nét bút chữ Hán)

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“PLMM” đọc theo phiên âm Pinyin là “piàoliang mèimei” (âm Hán Việt cụm chữ gốc: “PHIẾU LƯỢNG MUỘI MUỘI”), mang nghĩa chính là “em gái xinh đẹp, mỹ nhân” (Cụm từ) trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

PLMM
piàoliang mèimei PHIẾU LƯỢNG MUỘI MUỘI

em gái xinh đẹp, mỹ nhân

Câu ví dụ với từ “PLMM”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

今天在三里屯看到了好多会穿搭的PLMM!

Jīntiān zài Sānlǐtūn kàndào le hǎo duō huì chuāndā de PLMM!

“Hôm nay ở Tam Lý Thôn bắt gặp biết bao cô nàng xinh đẹp (PLMM) phối đồ cực chất!”

Saw so many stylish and pretty girls (PLMM) in Sanlitun today!

Từ “PLMM” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng PLMM (piàoliang mèimei)

PLMM (piàoliang mèimei) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “PLMM” có phiên âm Pinyin là “piàoliang mèimei”, âm Hán Việt là “PHIẾU LƯỢNG MUỘI MUỘI”, thuộc từ loại Cụm từ và có nghĩa tiếng Việt là: “em gái xinh đẹp, mỹ nhân” (tiếng Anh: pretty girl, beauty (漂亮妹妹)).

Cách dùng PLMM (piàoliang mèimei) trong tiếng Trung hiện đại như thế nào?

“PLMM” (piàoliang mèimei) là từ viết tắt / ký hiệu thông dụng trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa “em gái xinh đẹp, mỹ nhân”. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh và xem câu ví dụ thực tế ngay trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Mở rộng Cập nhật: 2023-08-29T08:18:25+07:00