NPC
Minh họa từ vựng NPC (NPC)
NPC HÁN VIỆT: NHÂN VẬT PHỤ

NPC: nhân vật phụ, người qua đường mờ nhạt

nhân vật phụ người qua đường mờ nhạt

Nghĩa tiếng Anh (English): non-playable character, background person

Nét viết & luyện viết chữ NPC

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Ký hiệu / Từ viết tắt Latinh NPC (không dùng nét bút chữ Hán)

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“NPC” đọc theo phiên âm Pinyin là “NPC” (âm Hán Việt cụm chữ gốc: “NHÂN VẬT PHỤ”), mang nghĩa chính là “nhân vật phụ, người qua đường mờ nhạt” (Cụm từ) trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

NPC
NPC NHÂN VẬT PHỤ

nhân vật phụ, người qua đường mờ nhạt

Câu ví dụ với từ “NPC”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在别人的故事里,我们往往只是一个NPC。

Zài biérén de gùshi lǐ, wǒmen wǎngwǎng zhǐ shì yīgè NPC.

“Trong câu chuyện của người khác, chúng ta thường chỉ là một nhân vật phụ (NPC).”

In other people's stories, we are often just an NPC.

Từ “NPC” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng NPC (NPC)

NPC (NPC) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “NPC” có phiên âm Pinyin là “NPC”, âm Hán Việt là “NHÂN VẬT PHỤ”, thuộc từ loại Cụm từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nhân vật phụ, người qua đường mờ nhạt” (tiếng Anh: non-playable character, background person).

Cách dùng NPC (NPC) trong tiếng Trung hiện đại như thế nào?

“NPC” (NPC) là từ viết tắt / ký hiệu thông dụng trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa “nhân vật phụ, người qua đường mờ nhạt”. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh và xem câu ví dụ thực tế ngay trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Mở rộng Cập nhật: 2018-11-15T07:54:40+07:00