KPW: không chịu nổi nhiệt
Nghĩa tiếng Anh (English): can't handle it, overwhelmed
Nét viết & luyện viết chữ KPW
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“KPW” đọc theo phiên âm Pinyin là “kàng bu zhù” (âm Hán Việt cụm chữ gốc: “KHÁNG BẤT TRỤ”), mang nghĩa chính là “không chịu nổi nhiệt” (Cụm từ) trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
không chịu nổi nhiệt
Câu ví dụ với từ “KPW”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这家火锅店太香了,我真的KPW!
Zhè jiā huǒguōdiàn tài xiāng le, wǒ zhēn de KPW!
“Quán lẩu này thơm quá mức, mình thực sự không kìm lòng nổi (KPW)!”
This hotpot restaurant smells so good, I really can't resist!
Từ “KPW” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng KPW (kàng bu zhù)
KPW (kàng bu zhù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “KPW” có phiên âm Pinyin là “kàng bu zhù”, âm Hán Việt là “KHÁNG BẤT TRỤ”, thuộc từ loại Cụm từ và có nghĩa tiếng Việt là: “không chịu nổi nhiệt” (tiếng Anh: can't handle it, overwhelmed).
Cách dùng KPW (kàng bu zhù) trong tiếng Trung hiện đại như thế nào?
“KPW” (kàng bu zhù) là từ viết tắt / ký hiệu thông dụng trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa “không chịu nổi nhiệt”. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh và xem câu ví dụ thực tế ngay trên TuVungHSK.com.