CP
Minh họa từ vựng CP (cī pī)
cī pī HÁN VIỆT: PHỐI ĐÔI

CP: cặp đôi được ghép đôi, chiến hạm OTP

cặp đôi được ghép đôi chiến hạm OTP

Nghĩa tiếng Anh (English): couple, ship (character pairing)

Nét viết & luyện viết chữ CP

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Ký hiệu / Từ viết tắt Latinh CP (không dùng nét bút chữ Hán)

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“CP” đọc theo phiên âm Pinyin là “cī pī” (âm Hán Việt cụm chữ gốc: “PHỐI ĐÔI”), mang nghĩa chính là “cặp đôi được ghép đôi, chiến hạm OTP” (Từ đơn) trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

CP
cī pī PHỐI ĐÔI

cặp đôi được ghép đôi, chiến hạm OTP

Câu ví dụ với từ “CP”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这部剧的男女主角太甜了,我最喜欢这对CP。

Zhè bù jù de nán-nǚ zhǔjué tài tián le, wǒ zuì xǐhuan zhè duì CP.

“Nam nữ chính bộ phim này ngọt ngào quá, mình thích cặp đôi (CP) này nhất.”

The male and female leads in this drama are so sweet; this CP is my favorite.

Từ “CP” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng CP (cī pī)

CP (cī pī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “CP” có phiên âm Pinyin là “cī pī”, âm Hán Việt là “PHỐI ĐÔI”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “cặp đôi được ghép đôi, chiến hạm OTP” (tiếng Anh: couple, ship (character pairing)).

Cách dùng CP (cī pī) trong tiếng Trung hiện đại như thế nào?

“CP” (cī pī) là từ viết tắt / ký hiệu thông dụng trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa “cặp đôi được ghép đôi, chiến hạm OTP”. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh và xem câu ví dụ thực tế ngay trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Mở rộng Cập nhật: 2023-08-13T20:12:58+07:00