AWSL
Minh họa từ vựng AWSL (ā wǒ sǐ le)
ā wǒ sǐ le HÁN VIỆT: A NGÃ TỬ LIỄU

AWSL: a đáng yêu chết mất

a đáng yêu chết mất

Nghĩa tiếng Anh (English): aw, so cute I'm dying (啊我死了)

Nét viết & luyện viết chữ AWSL

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Ký hiệu / Từ viết tắt Latinh AWSL (không dùng nét bút chữ Hán)

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“AWSL” đọc theo phiên âm Pinyin là “ā wǒ sǐ le” (âm Hán Việt cụm chữ gốc: “A NGÃ TỬ LIỄU”), mang nghĩa chính là “a đáng yêu chết mất” (Cụm từ) trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

AWSL
ā wǒ sǐ le A NGÃ TỬ LIỄU

a đáng yêu chết mất

Câu ví dụ với từ “AWSL”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这只小猫咪眨眼睛的样子太萌了,AWSL!

Zhè zhī xiǎo māomī zhǎ yǎnjing de yàngzi tài méng le, AWSL!

“Bộ dạng chú mèo con này chớp mắt cưng xỉu luôn, đáng yêu chết mất (AWSL)!”

The way this little kitten blinks is way too cute, I'm melting (AWSL)!

Từ “AWSL” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng AWSL (ā wǒ sǐ le)

AWSL (ā wǒ sǐ le) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “AWSL” có phiên âm Pinyin là “ā wǒ sǐ le”, âm Hán Việt là “A NGÃ TỬ LIỄU”, thuộc từ loại Cụm từ và có nghĩa tiếng Việt là: “a đáng yêu chết mất” (tiếng Anh: aw, so cute I'm dying (啊我死了)).

Cách dùng AWSL (ā wǒ sǐ le) trong tiếng Trung hiện đại như thế nào?

“AWSL” (ā wǒ sǐ le) là từ viết tắt / ký hiệu thông dụng trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa “a đáng yêu chết mất”. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh và xem câu ví dụ thực tế ngay trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Mở rộng Cập nhật: 2022-08-31T12:02:28+07:00