鼎盛
Minh họa từ vựng 鼎盛 (dǐngshèng)
dǐngshèng HÁN VIỆT: ĐỈNH THỊNH

鼎盛: hưng thịnh; cực thịnh; phồn thịnh; đỉnh cao; cường thịnh; đang thịnh

hưng thịnh cực thịnh phồn thịnh đỉnh cao cường thịnh đang thịnh

Nét viết & luyện viết chữ 鼎盛

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 鼎

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ba chân đứng vững tựa non cao, Hai tai đón nhận ngập phúc hào. Chung đỉnh vinh hoa màng chi nữa, Giữ chữ kiên trinh dạ thanh tao.” — Chữ ĐỈNH (鼎) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Đỉnh 鼎 là bảo vật thiêng liêng nhất thời cổ, dùng để tế lễ Thần linh và tượng trưng cho vương quyền vững chãi ("Đỉnh cách - cách cũ đổi mới"). Ba chân của đỉnh tạo thành thế chân vạc vững vàng không bao giờ đổ. Trong cụm từ "Chung Đỉnh" (chuông vàng đỉnh ngọc), cổ nhân răn người tu hành chớ để vinh hoa phú quý hư ảo làm mờ mắt, mà phải học cái thế vững vàng kiên định của chiếc đỉnh đồng.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

鼎
dǐng ĐỈNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cái đỉnh (đồ để nấu ăn thời xưa)

Bộ 鼎 (BỘ ĐỈNH • 13 nét): Cái đỉnh đồng ba chân vững chãi tượng trưng cho vương quyền.
Thành phần cấu tạo chữ:
目 HOA VĂN THÂN ĐỈNH (Hoa văn mắt thần khắc trên thân đỉnh cổ tế lễ trời đất.) 丬 TAI ĐỈNH VÀ CHÂN ĐỈNH (Ba chiếc chân vững chãi chống đỡ sức nặng ngàn cân.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ba chân đứng vững tựa non cao, Hai tai đón nhận ngập phúc hào. Chung đỉnh vinh hoa màng chi nữa, Giữ chữ kiên trinh dạ thanh tao.”

Chữ ĐỈNH (鼎) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Đỉnh 鼎 là bảo vật thiêng liêng nhất thời cổ, dùng để tế lễ Thần linh và tượng trưng cho vương quyền vững chãi ("Đỉnh cách - cách cũ đổi mới"). Ba chân của đỉnh tạo thành thế chân vạc vững vàng không bao giờ đổ. Trong cụm từ "Chung Đỉnh" (chuông vàng đỉnh ngọc), cổ nhân răn người tu hành chớ để vinh hoa phú quý hư ảo làm mờ mắt, mà phải học cái thế vững vàng kiên định của chiếc đỉnh đồng.

盛
shèng / chéng THỊNH / THÀNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thịnh vượng, nở rộ, phong phú (shèng); xới cơm, múc canh, chứa đựng (chéng)

Bộ 皿 (BỘ MÃNH • 5 nét): Bát đĩa, chén dĩa, đồ đựng thức ăn bằng sành sứ.
Thành phần cấu tạo chữ:
皿 MÃNH (Bát đĩa, chén dĩa, đồ đựng thức ăn bằng sành sứ.)

Chữ THỊNH (盛): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 昌盛 (XƯƠNG THỊNH: hưng thịnh, thịnh vượng, phồn vinh), 丰盛 (PHONG THỊNH: thịnh soạn, phong phú dồi dào (bữa ăn, lễ tiệc)), 茂盛 (MẬU THỊNH: tươi tốt, rậm rạp, xum xuê tốt tươi), 盛产 (THỊNH SẢN: dồi dào, sản sinh nhiều, nổi tiếng trù phú về).

Câu ví dụ với từ “鼎盛”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

公司现在正是鼎盛时候。

gōngsī xiànzài zhèngshì dǐngshèng shíhou.

“Hiện tại là thời kỳ hưng thịnh của công ty.”

Ví dụ #2

他的事业达到鼎盛状态。

tā de shìyè dádào dǐngshèng zhuàngtài.

“Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến thời kỳ đỉnh cao.”

Từ “鼎盛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 鼎盛 (dǐngshèng)

鼎盛 (dǐngshèng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “鼎盛” có phiên âm Pinyin là “dǐngshèng”, âm Hán Việt là “ĐỈNH THỊNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hưng thịnh; cực thịnh; phồn thịnh; đỉnh cao; cường thịnh; đang thịnh”.

Chữ 鼎盛 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “鼎盛” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 鼎. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2017-05-16T13:21:34+07:00