黑黝黝: đen nhánh; đen bóng; đen láy; đen sì; tối mịt mù; đen kịt; tối mịt; tối như bưng; tối đen
Nét viết & luyện viết chữ 黑黝黝
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (46 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là ống khói bếp lò, Dưới BỐN CHẤM HỎA (灬) lửa to đốt rền. Mồ hóng bám chặt màu đen, Trắng trong giữ dạ giữa miền HẮC (黑) y.” — Chữ HẮC (黑 / 黒) là chữ hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình ngọn lửa bộ HỎA (灬) đang cháy rực phía dưới ống khói bếp lò (biến thể của chữ THÔNG 囱 ở trên). Khói lửa bốc lên bám đầy muội than đen kịt quanh miệng ống khói, tạo nên nghĩa gốc là màu đen tuyền. Từ màu sắc tự nhiên, chữ HẮC (黑) mở rộng chỉ bóng tối ban đêm, sự bí mật và nhắc nhở con người luôn giữ tấm lòng phân minh chính trực.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
màu đen
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là ống khói bếp lò, Dưới BỐN CHẤM HỎA (灬) lửa to đốt rền. Mồ hóng bám chặt màu đen, Trắng trong giữ dạ giữa miền HẮC (黑) y.”
Chữ HẮC (黑 / 黒) là chữ hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình ngọn lửa bộ HỎA (灬) đang cháy rực phía dưới ống khói bếp lò (biến thể của chữ THÔNG 囱 ở trên). Khói lửa bốc lên bám đầy muội than đen kịt quanh miệng ống khói, tạo nên nghĩa gốc là màu đen tuyền. Từ màu sắc tự nhiên, chữ HẮC (黑) mở rộng chỉ bóng tối ban đêm, sự bí mật và nhắc nhở con người luôn giữ tấm lòng phân minh chính trực.
đen nhánh; đen bóng; đen láy; đen sì; tối mịt mù; đen kịt; tối mịt; tối như bưng; tối đen
Chữ ỬU (黝): thuộc bộ HẮC (黑), gồm 17 nét.
Câu ví dụ với từ “黑黝黝”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
黑黝黝的头发真漂亮。
hēiyǒuyǒu de tóufa zhēn piàoliang.
“Mái tóc đen bóng thật đẹp.”
小男孩脸晒得黑黝黝的。
xiǎo nánhái liǎn shài de hēiyǒuyǒu de.
“Mặt cậu bé bị nắng làm đen sạm.”
Từ “黑黝黝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 黑黝黝 (hēi yǒu yǒu)
黑黝黝 (hēi yǒu yǒu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “黑黝黝” có phiên âm Pinyin là “hēi yǒu yǒu”, âm Hán Việt là “HẮC ỬU ỬU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đen nhánh; đen bóng; đen láy; đen sì; tối mịt mù; đen kịt; tối mịt; tối như bưng; tối đen”.
Chữ 黑黝黝 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “黑黝黝” có tổng cộng 46 nét viết, thuộc bộ thủ 黑. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.